allocation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: al- = đến, locate = đặt; Xuất xứ lịch sử: Latin (allocatio) → Pháp cổ (allocation) → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đến việc lập ngân sách cho một bữa tiệc, phân phối đồ ăn và đồ uống cho khách; điều này thể hiện việc phân bổ tài nguyên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kéo ghế lại và sắp xếp các thẻ bài thành vài nhóm. Sự sắp xếp mới cho tôi thấy nơi phân bổ nguồn lực kế tiếp. Cảm giác này có chút nỗ lực và kiểm soát, tôi quyết định giữ lại cái gì và phân bổ cho người khác. Rồi khi bố trí xong, thói quen ấy theo tôi vào công việc thực tế.
Phân bổ là quá trình phân phát nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho người hoặc dự án. Trong kinh doanh, điều này thường có nghĩa phân bổ ngân sách, phân chia giờ làm việc và ưu tiên giữa các nhu cầu khác nhau. Phân bổ giúp tránh thiếu hụt hoặc lãng phí, và đảm bảo quỹ được dùng ở nơi có tác động lớn nhất. Bạn có thể nói phân bổ thời gian cho một dự án, phân bổ nguồn lực cho một phòng ban, hoặc phân bổ nhiệm vụ dựa trên năng lực. Từ này đòi hỏi lập kế hoạch có chủ đích và theo dõi sự thay đổi.
Người học tiếng Việt thường xem phân bổ là liên quan đến ngân sách; sai lầm phổ biến là bỏ qua phân bổ thời gian và nhiệm vụ, hoặc nhầm lẫn giữa phân bổ và phân công.
What is the meaning of 'allocation'?
In which sentence is 'allocation' used correctly?
Which word is an antonym of 'allocation'?
In what real-life context would you hear the term 'allocation'?
Can you create a sentence using the word 'allocation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật