allot - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'al-' (hướng tới) + 'lot' (một phần hoặc phần). Lấy từ tiếng Latin 'allotare', nghĩa là 'phân công'. Hãy tưởng tượng một trò chơi mà người chơi nhận được những phần đất khác nhau; mỗi phần được 'phân công' để đảm bảo công bằng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAllot là một động từ có nghĩa là phân phối một cách công bằng hoặc theo một kế hoạch. Trong đời sống hàng ngày ta có thể phân bổ thời gian, nguồn lực hoặc nhiệm vụ cho từng người, đảm bảo mỗi người nhận một phần được chỉ định. Ý tưởng là phân bổ có chủ đích bên trong một tổng thể lớn hơn, thường theo các quy tắc, ưu tiên hoặc nhu cầu. Có thể phân bổ quỹ cho một dự án, phân bổ chỗ ngồi tại một sự kiện hoặc phân công trách nhiệm cho thành viên trong nhóm. Sự phân bổ mang tính có chủ đích, không phải chia sẻ ngẫu nhiên.
Người Việt thường xem allot là phân bổ có chủ đích và công bằng, khác với chia sẻ tùy tiện; người học đôi khi nhầm với phân chia không có kế hoạch.
What does the word 'allot' mean?
In which sentence is 'allot' used correctly?
Which word is most similar to 'allot'?
What is the opposite of 'allot'?
Can you give an example of a real-life scenario where resources are distributed fairly?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật