LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

allusive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

allusive Ý nghĩa của Từ

  • gợi ý một cái gì đó một cách gián tiếp
  • đặc trưng bởi sự ám chỉ đến các tác phẩm hoặc ý tưởng khác
  • chứa các ám chỉ
Illustration for this word

allusive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

allusive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈluːsɪv/
Mỹ /əˈluːsɪv/
Tiết
allusive

allusive Từ nguyên của Từ

(a) từ tiếng Latin 'allusivus' (có nghĩa là 'liên quan đến') + hậu tố '-ive'; (b) xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đang vẽ một cảnh chỉ gợi ý một câu chuyện sâu sắc hơn, khơi gợi sự tò mò trong khi để lại nhiều không gian cho trí tưởng tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Allusive là tính từ dùng để mô tả ngôn ngữ ám chỉ điều gì đó ở mức độ gián tiếp thông qua các tham chiếu, gợi ý hoặc ám chỉ thay vì tuyên bố rõ ràng. Nó mô tả phong cách dựa vào việc người đọc nhận ra các liên hệ với các tác phẩm khác, thần thoại, sự kiện lịch sử hoặc ý tưởng. Đoạn văn allusive có thể ngắn gọn và gợi hình, mời người đọc suy ngẫm mà không trình bày đầy đủ. Trong phê bình văn học, một bài thơ hoặc tiểu thuyết có thể được gọi là allusive khi nó chồng lên nhiều tham chiếu mà người đọc được kỳ vọng nhận diện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng allusive để mô tả các tham chiếu tinh tế thay vì tuyên bố rõ ràng.
  • Lưu ý rằng không phải tất cả người đọc đều nhận ra mọi tham chiếu.
  • Tránh lạm dụng các ám chỉ; chúng nên làm giàu văn bản, không làm nó rối.
  • Đừng nhầm lẫn allusive với illusory; chúng có ý nghĩa khác nhau.
  • Tính từ này phổ biến trong phê bình văn học và văn bản ở mức độ cao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Allusive không chỉ là mơ hồ; nó liên hệ gián tiếp.
  • Allusive không phải là illusory (ảo tưởng).
  • Allusive không chỉ có ở thơ ca.
  • Allusive không nhất thiết nhắm tới một tác phẩm nổi tiếng.
  • Việc dùng allusive không đảm bảo người đọc hiểu ngay.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Allusive dựa vào kiến thức văn hóa hoặc văn học chung để lấp đầy khoảng trống; người học tiếng Việt thường nhầm lẫn với sự mơ hồ hoặc diễn đạt trực tiếp. Bối cảnh là chìa khóa.

Mẹo Học

  • Đọc để nhận biết các tham chiếu (thần thoại, lịch sử, văn học).
  • Chú ý những gì được ngụ ý thay vì nói rõ.
  • So sánh đoạn allusive với câu khẳng định để thấy sự khác biệt.
  • Luyện nhận diện nguồn tham chiếu mà tác giả ám chỉ.
  • Lập danh sách tham chiếu phổ biến.
  • Sử dụng ngôn ngữ allusive một cách thận trọng trong phân tích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'allusive'?

A.Expressing direct and clear ideas
B.Being overly literal without references
C.Relating to the quality of making indirect references
D.Describing a physical object or attribute
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'allusive' in a sentence.

A.The teacher gave an allusive lecture about the concept of gravity.
B.The poem was allusive and hinted at historical events.
C.Her painting was very allusive, directly depicting a sunset.
D.He was allusive when he made his lunch order at the cafe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'allusive'?

A.Indirect
B.Literal
C.Transparent
D.Explicit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'allusive'?

A.Direct
B.Obscure
C.Subtle
D.Implied
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a real-life context for the word 'allusive'?

A.The movie included allusive elements that referenced classic literature.
B.He gave an explicit explanation during the meeting.
C.Her speech was straightforward and clear to the audience.
D.The article avoided any hints or indirect messages.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Toy and Necklace Shopping

Shopping in Store

2026.02.26 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ