allusive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) từ tiếng Latin 'allusivus' (có nghĩa là 'liên quan đến') + hậu tố '-ive'; (b) xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đang vẽ một cảnh chỉ gợi ý một câu chuyện sâu sắc hơn, khơi gợi sự tò mò trong khi để lại nhiều không gian cho trí tưởng tượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAllusive là tính từ dùng để mô tả ngôn ngữ ám chỉ điều gì đó ở mức độ gián tiếp thông qua các tham chiếu, gợi ý hoặc ám chỉ thay vì tuyên bố rõ ràng. Nó mô tả phong cách dựa vào việc người đọc nhận ra các liên hệ với các tác phẩm khác, thần thoại, sự kiện lịch sử hoặc ý tưởng. Đoạn văn allusive có thể ngắn gọn và gợi hình, mời người đọc suy ngẫm mà không trình bày đầy đủ. Trong phê bình văn học, một bài thơ hoặc tiểu thuyết có thể được gọi là allusive khi nó chồng lên nhiều tham chiếu mà người đọc được kỳ vọng nhận diện.
Allusive dựa vào kiến thức văn hóa hoặc văn học chung để lấp đầy khoảng trống; người học tiếng Việt thường nhầm lẫn với sự mơ hồ hoặc diễn đạt trực tiếp. Bối cảnh là chìa khóa.
What is the definition of 'allusive'?
Choose the correct usage of 'allusive' in a sentence.
Which word is a synonym of 'allusive'?
What is an opposite word of 'allusive'?
Can you provide an example of a real-life context for the word 'allusive'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật