LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hinting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

hinting Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh lời khuyên hoặc thông tin nhỏ
  • một gợi ý gián tiếp
  • đưa ra manh mối hoặc chỉ dẫn
Illustration for this word

hinting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

hinting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /hɪnt/
Mỹ /hɪnt/
Tiết
hint

hinting Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: hint (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại hint, có thể từ tiếng Bắc Âu cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người khéo léo chỉ vào điều gì đó để hướng dẫn người khác mà không nói nhiều.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng trang giấy và di chuyển mắt dọc theo mép. Một chấm nhỏ thu hút sự chú ý của tôi, như một gợi ý thoáng qua xuất hiện. Tôi điều chỉnh cầm bút và cảm thấy một lực đẩy khiến tôi tiến lên, gợi ý đó dẫn đường cho bước tiếp theo. Tôi giữ vững nỗ lực và áp dụng gợi ý này vào tình huống thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hint là một thông tin nhỏ gợi ý hướng đi mà không tiết lộ đáp án. Người nói có thể là giáo viên nói 'một gợi ý' hay trong tiểu thuyết trinh thám khi một manh mối dường như vụn vặt lại dẫn đến lời giải. Trong tiếng Anh, hint có thể là danh từ (gợi ý, ám chỉ) hoặc động từ (gợi ý). Nó thường mang nghĩa nhẹ nhàng, mơ hồ so với clue. Học viên nên phân biệt hint với clue và với advice, và chú ý tới cách dùng với giới từ như make a hint about hay give a hint to.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng hint để chỉ chỉ đường nhẹ nhàng, không khẳng định đáp án. Phân biệt hint với clue và advice tùy ngữ cảnh; chú ý giới từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hint giống như clue
  • Hint luôn cho chỉ dẫn trực tiếp
  • 'a hint of' có nghĩa là một chút hương vị
  • Hint nên dùng trong văn viết trang trọng
  • Khi đi kèm với to là đúng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hint thường được hiểu như một gợi ý nhẹ; người học dễ nhầm lẫn với clue (manh mối cụ thể) hoặc advice (lời khuyên thiết thực).

Mẹo Học

  • Phân biệt hint và clue
  • Dùng hint cho hướng dẫn gián tiếp, không phải sự thật
  • Luyện tập với make a hint about và give a hint to
  • Ghi chú các collocations phổ biến
  • Ghi chú giọng điệu: thân mật (hint) vs trang trọng (clue)
  • Nghe ví dụ thực tế

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Timing Feels Like a Trailer

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.02 · 1:06 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Anecdotes and Responses: Lessons from the Nursing World

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ