LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

almonds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

almonds Ý nghĩa của Từ

  • một loại hạt
  • cây sản xuất hạt hạnh
  • hạt có thể ăn được của cây hạnh
Illustration for this word

almonds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

almonds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːlmənd/
Mỹ /ˈɑlmənd/
Tiết
almond

almonds Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'a'- (không) + 'mandorla' (từ tiếng Latin 'amygdala', có nghĩa là hạnh nhân). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt hạnh hình trái tim nằm trong một món ngọt, đại diện cho hương vị phong phú và kết nối với sức khoẻ và dinh dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hạt hạnh nhân là hạt ăn được từ cây hạnh nhân, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và các món ăn nhẹ. Dù thường được gọi là nuts, về mặt thực vật học nó là hạt của quả chứa hạch. Hạnh nhân giòn, có vị ngòn ngọt và giàu chất béo lành mạnh, protein và vitamin E, nên phổ biến trong dessert, bánh ngọt và các món mặn. Có thể ăn sống, rang lên hoặc xay thành bột làm bánh; sữa hạnh nhân cũng là thay thế phổ biến cho sữa động vật. Cây hạnh nhân ưa khí hậu ấm áp và khô, hoa trắng đến hồng nhạt. Trong tiếng Anh, người ta thường dùng almond/almonds để diễn đạt liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hạt hạnh nhân là hạt ăn được, không phải là hạt của quả như các loại hạt thực sự.
  • - Cụm từ thông dụng: sữa hạnh nhân, bột hạnh nhân, bơ hạnh nhân.
  • - Có thể ăn sống, rang hoặc xay thành bột.
  • - Tránh nhầm lẫn giữa almond và cây hạnh nhân.
  • - Phần nhấn âm thường ở syllable đầu tùy vùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hạnh nhân là loại hạt quả thực sự.
  • Tất cả hạnh nhân có cùng một hương vị.
  • Hạnh nhân phải rang mới ăn được.
  • Hạnh nhân và các loại hạt khác như hạt điều là cùng loại.
  • Cây hạnh nhân chỉ sống ở sa mạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm between hạt hạnh nhân và các thuật ngữ liên quan, và gặp khó khăn với cụm từ cố định.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ