LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strolled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strolled Ý nghĩa của Từ

  • đi bộ một cách thư thả
  • đi dạo một cách bình thường
  • đi lang thang không mục đích
Illustration for this word

strolled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strolled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /strəʊl/
Mỹ /stroʊl/
Tiết
stroll

strolled Từ nguyên của Từ

căn nguyên: stroll = stroll + hậu tố (-ing). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Latinh. Hình ảnh đáng nhớ: hãy tưởng tượng một cảnh mọi người đi dạo trong công viên vào một ngày nắng, tận hưởng khoảnh khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stroll là một động từ tiếng Anh có nghĩa là đi bộ từ từ và thoải mái, thường để tận hưởng chứ không phải tập luyện. Nó cũng có thể diễn tả một buớc đi dạo casually hoặc lang thang mà không có mục đích cụ thể. Tiếng Việt dùng từ đi dạo hoặc đi bộ thong dong cho ngữ cảnh này; từ ngữ khác như lang thang mang nghĩa phiêu du hoặc tò mò. Vẫn dùng các cụm như take a stroll, stroll along hoặc stroll through. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ và phát triển qua các thời kỳ cho thấy sự tiến bộ êm đềm khi di chuyển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng stroll cho đi bộ thong dong, thư giãn; kết hợp với along hoặc through; phân biệt với walk và wander; giọng điệu thân thiện, nhẹ nhàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stroll không phải là tập thể dục; nó ám chỉ đi bộ thong dong.
  • Không phải lúc nào cũng vô định; có thể có mục tiêu nhưng thư thái.
  • Đi bộ dài và vất vả nên dùng đi bộ dài hoặc hike.
  • Thường đi kèm với các giới từ như along hoặc through.
  • Khác với wander; wander mang nghĩa lang thang vô định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận biết stroll mang nghĩa đi dạo thư giãn, khác với tập luyện; cách sử dụng giới từ ảnh hưởng đến ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: take a stroll, stroll along, stroll through
  • Luyện ở nơi công viên, bờ sông, trung tâm thành phố
  • So sánh với walk, saunter, wander để thấy sắc thái
  • Dùng hình ảnh ngày nắng để ghi nhớ
  • Nghe hội thoại và lặp lại với giọng tự nhiên
  • Ghi âm câu có stroll để tự sửa lỗi

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ