LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alongside - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alongside Ý nghĩa của Từ

  • bên cạnh; cùng với
  • cùng với
  • bên cạnh
Illustration for this word

alongside Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alongside Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlɒŋsaɪd/
Mỹ /əˈlɔŋsaɪd/
Tiết
alongside

alongside Từ nguyên của Từ

R корень: 'along' (dọc theo) + 'side' (mặt bên). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'andlang' + 'sīde' → tiếng Anh trung cổ 'alongside' trong sử dụng hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi bên cạnh một người bạn, tượng trưng cho sự gần gũi cả về vị trí và tình bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên mặt bàn, mình đặt một cái cốc và đẩy nó alongside một cái bát. Mình đẩy nhẹ để giữ một khoảng cách nhỏ, để hai vật ở cạnh nhau một cách gọn gàng. Cử động này cảm thấy vững chãi, như hai đường song song chạy cùng nhau. Trong cuộc sống thực, bạn có thể để một ghi chú alongside một công thức hay làm cùng một nhiệm vụ khác, và ý nghĩa của từ này dần hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alongside là từ đa nghĩa, biểu thị vừa sự gần gũi về không gian vừa sự hợp tác. Trong ngữ cảnh vị trí, nó có nghĩa là ở bên cạnh hoặc song song: 'Xe hơi đỗ bên cạnh vỉa hè.' Trong ngữ cảnh hợp tác hoặc đồng thời, nó có nghĩa là làm điều gì đó cùng với ai đó hoặc thêm vào những gì đang diễn ra: 'Cô ấy làm việc cùng với người cố vấn.' Khi dùng trong văn viết trang trọng, alongside thường đi trước đối tượng; người học nên chú ý sự khác biệt giữa proximity và collaboration, tránh dùng sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt gần gũi về vị trí với hợp tác.
  • Dùng alongside cho hành động song song, không chỉ vị trí.
  • Tránh alongside of trong văn viết trang trọng.
  • Đi kèm với danh từ: alongside the team, alongside his duties.
  • Nếu không cần sắc thái, dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn (bên cạnh, cùng).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng alongside chỉ là sự gần gũi về vị trí.
  • Dùng alongside of trong văn bản formal thường sai.
  • Tin rằng nó luôn mang nghĩa thêm vào chứ không phải vị trí.
  • Bỏ qua ý nghĩa hợp tác của alongside.
  • So sánh với bên cạnh ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, alongside có thể biểu thị gần gũi về vị trí và sự hợp tác; lỗi phổ biến là dùng alongside of và nhầm lẫn với bên cạnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập bằng câu để hai nghĩa phát hiện ra khác biệt.
  • So sánh với bên cạnh để thấy sắc thái khác nhau.
  • Tránh alongside of trong văn viết trang trọng.
  • Kết hợp alongside với động từ diễn tả hợp tác: làm việc alongside, đứng alongside.
  • Chú ý mức độ trang trọng của ngữ cảnh.
  • Học các collocations tiêu chuẩn: alongside the team, alongside his duties.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'alongside'?

A.Behind
B.Above
C.Next to
D.Below
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'alongside' used correctly?

A.She walked alone in the forest.
B.She walked above the mountains.
C.She walked without her shoes in the sand.
D.She walked alongside her friend in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'alongside'?

A.Separate
B.Beside
C.Opposite
D.Apart
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alongside'?

A.Far away
B.Across
C.Between
D.Together
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you find two ships sailing 'alongside' each other?

A.Racing in a competition
B.Parked in a harbor
C.Traveling in opposite directions
D.Sailing next to each other

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ