alongside - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корень: 'along' (dọc theo) + 'side' (mặt bên). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'andlang' + 'sīde' → tiếng Anh trung cổ 'alongside' trong sử dụng hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi bên cạnh một người bạn, tượng trưng cho sự gần gũi cả về vị trí và tình bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên mặt bàn, mình đặt một cái cốc và đẩy nó alongside một cái bát. Mình đẩy nhẹ để giữ một khoảng cách nhỏ, để hai vật ở cạnh nhau một cách gọn gàng. Cử động này cảm thấy vững chãi, như hai đường song song chạy cùng nhau. Trong cuộc sống thực, bạn có thể để một ghi chú alongside một công thức hay làm cùng một nhiệm vụ khác, và ý nghĩa của từ này dần hiện ra.
Alongside là từ đa nghĩa, biểu thị vừa sự gần gũi về không gian vừa sự hợp tác. Trong ngữ cảnh vị trí, nó có nghĩa là ở bên cạnh hoặc song song: 'Xe hơi đỗ bên cạnh vỉa hè.' Trong ngữ cảnh hợp tác hoặc đồng thời, nó có nghĩa là làm điều gì đó cùng với ai đó hoặc thêm vào những gì đang diễn ra: 'Cô ấy làm việc cùng với người cố vấn.' Khi dùng trong văn viết trang trọng, alongside thường đi trước đối tượng; người học nên chú ý sự khác biệt giữa proximity và collaboration, tránh dùng sai ngữ cảnh.
Với người Việt học tiếng Anh, alongside có thể biểu thị gần gũi về vị trí và sự hợp tác; lỗi phổ biến là dùng alongside of và nhầm lẫn với bên cạnh.
What is the meaning of 'alongside'?
In which sentence is 'alongside' used correctly?
Which word is a synonym of 'alongside'?
What is the opposite of 'alongside'?
In what real-life situation would you find two ships sailing 'alongside' each other?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật