LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aloof - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aloof Ý nghĩa của Từ

  • xa cách hoặc thờ ơ
  • tách biệt về cảm xúc
  • lạnh lùng hoặc không thân thiện
Illustration for this word

aloof Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aloof Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈluːf/
Mỹ /əˈluf/
Tiết
aloof

aloof Từ nguyên của Từ

a- = không + loof (bị ảnh hưởng bởi 'nâng lên') = cao hơn người khác; có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người đứng trên một vách đá, quan sát mọi người bên dưới nhưng không tham gia. Hình ảnh này giúp kết nối nghĩa của từ với gốc của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

aloof mô tả người có thái độ xa cách về mặt cảm xúc, lạnh lùng hoặc khó gần. Đây là sự biểu đạt cho việc duy trì khoảng cách cố ý với người khác, không phải do ngại ngùng hay thiếu tự tin. Từ này thường có sắc thái tiêu cực và phù hợp cả trong văn viết lẫn nói thông thường. Nguồn gốc cho thấy a- mang nghĩa phủ định và loof gốc từ 'nâng lên', gợi hình ảnh người nhìn xuống từ trên cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • aloof mô tả một thái độ, không phải khả năng
  • Ý nói cố ý giữ khoảng cách, không phải sự ngại ngùng
  • Chỉ dùng với người, không với vật hoặc địa điểm
  • Ngữ âm và ngữ điệu có thể làm tăng ý tiêu cực
  • Ví dụ: thái độ aloof, đứng ngoài cuộc thảo luận

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • aloof có phải là nhút nhát hoặc hướng nội không ?
  • aloof có nghĩa là người ấy không thích ai nói chung không ?
  • aloof mô tả đặc điểm tính cách vĩnh viễn phải không ?
  • aloof luôn có hàm ý thù địch hay giận dữ chứ ?
  • aloof lạnh nhạt với mọi người ở mọi tình huống phải không ?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: sắc thái và nhầm lẫn phổ biến

Mẹo Học

  • So sánh aloof với kín đáo để nhận ra sắc thái
  • Chú ý giọng điệu: aloof có thể trung lập hoặc phê bình
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc phê bình
  • Kết hợp với ở lại để diễn đạt khoảng cách
  • Hạn chế dùng quá nhiều
  • Luyện tập trong các cuộc họp hoặc sự kiện

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'aloof'?

A.Friendly
B.Proud
C.Eager
D.Distant
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'aloof' used correctly?

A.He warmly greeted everyone at the party.
B.They eagerly joined the team for the project.
C.The teacher proudly praised the student's work.
D.She kept an aloof attitude towards her colleagues.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'aloof'?

A.Approachable
B.Warm
C.Outgoing
D.Detached
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'aloof'?

A.Reserved
B.Engaging
C.Isolated
D.Cool
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is aloof in a social gathering?

A.Confident and outgoing
B.Eager and enthusiastic
C.Shy and reserved
D.Distant and indifferent

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ