LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

altar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

altar Ý nghĩa của Từ

  • một cái bàn dùng trong các nghi lễ tôn giáo
  • một nền tảng để thờ phượng
  • một nơi để dâng lễ vật
Illustration for this word

altar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

altar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːltə/
Mỹ /ˈɔltər/
Tiết
altar

altar Từ nguyên của Từ

altar = alt- (cao) + ar (chuẩn bị). Nguồn gốc: Latin altare → Pháp cổ auter → tiếng Anh altar. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một nơi cao nơi các lễ vật được chuẩn bị, giống như một đầu bếp sáng tạo ra một bữa tiệc cho các vị thần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

In các nghi lễ tại đền thờ, mọi người tiến lại gần bàn thờ để dâng lễ vật và cầu nguyện. Đây là không gian thánh thiện cao và được dùng cho hành động tôn kính. Từ altar trong tiếng Anh mang nghĩa bệ thờ hoặc nơi dâng lễ vật; các cụm như altar cloth hay altar server cũng xuất hiện tùy tradition. Học theo hình tượng một nơi linh thiêng ở trên cao sẽ giúp ghi nhớ nhanh hơn, và lưu ý sự khác biệt văn hóa trong cách sử dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • altar là nơi thờ tự thiêng liêng, không phải bàn ăn thông thường.
  • • Cụm từ hay gặp: altar of worship, altar cloth, altar server.
  • • Phân biệt với đồ vật hoặc sân khấu phi tôn giáo.
  • • Lưu ý truyền thống văn hóa để dùng đúng ngữ cảnh.
  • • Dạng số nhiều altars cho nhiều altar.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Altar không phải chỉ là bàn ăn; nó là nơi thờ phụng và cúng dâng thiêng liêng.
  • Altar không đồng nghĩa với một món đồ trang trí; nó là không gian thiêng liêng được dùng cho việc thờ cúng.
  • Không phải mọi bệ cao đều là altar; chỉ khi được dùng cho nghi lễ mới gọi là altar.
  • Các cụm như altar cloth hay altar server ám chỉ chức năng, không phải trang trí.
  • Văn hóa và nghi lễ khác nhau khiến thuật ngữ có sắc thái khác nhau; học theo ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, altar mang ý nghĩa là nơi thờ tự thiêng liêng, dễ bị hiểu nhầm thành bàn ăn nếu thiếu ngữ cảnh nghi lễ.

Mẹo Học

  • Hình dung một nơi linh thiêng ở trên cao để ghi nhớ altar.
  • Học các collocations phổ biến như altar of worship, altar cloth.
  • Phân biệt altar với bàn ăn hay sân khấu thông thường.
  • Luyện tập các cụm từ liên quan (altar server, altar cloth).
  • Đọc các mô tả nghi lễ để thấy altar ở trong thực tế.
  • Sử dụng altars khi nói về nhiều祭坛.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'altar'?

A.Flat surface
B.Fire pit
C.Raised platform
D.Water bucket
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'altar' used correctly?

A.The bride and groom stood at the altar.
B.He cooked breakfast on the altar.
C.She watered the altar.
D.The altar barked loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'altar'?

A.Window
B.Chair
C.Shrine
D.Lamp
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'altar'?

A.Temple
B.Pulpit
C.Kettle
D.Warehouse
Bước 5: Thành thạo

Where would you typically find an 'altar'?

A.Restaurant
B.Church
C.School gym
D.Library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ