LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng nến trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

candle Ý nghĩa của Từ

  • một que sáp có bấc cháy để tạo ánh sáng
  • nguồn sáng
  • thắp nến cho ai đó như một dấu hiệu hỗ trợ
Illustration for this word

candle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

candle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkændl/
Mỹ /ˈkændl/
Tiết
candle

candle Từ nguyên của Từ

nến = cand- (từ 'candidus', có nghĩa là 'trắng') + -le (hậu tố tiểu). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'candela' sang tiếng Pháp cổ 'candle' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ánh sáng trắng mềm mại tỏa sáng trong một căn phòng tối, làm sáng lên những gương mặt xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm nến, đặt lên bàn, cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay. Để thắp sáng, tôi move bật lửa gần sợi cháy và nhìn ngọn lửa bập bùng lên. Tôi điều chỉnh góc nhẹ, giữ chặt nến, để ánh sáng lan ra khắp phòng. Trong yên lặng, ngọn lửa nhỏ này như một tín hiệu ủng hộ cho ai đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một cây nến là một que làm từ sáp với bấc, được đốt lên để phát sáng và tạo bầu không khí ấm áp. Nó dùng để chiếu sáng, trang trí hoặc thể hiện sự ủng hộ người nhất định. Cụm từ to light a candle for someone vừa mang nghĩa đen vừa mang ý nghĩa bóng, thể hiện sự quan tâm. Thường gặp các cụm như candlelight, scented candle, birthday candles; lưu ý về danh từ đếm được và số nhiều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Nến là danh từ đếm được: một cây nến, hai cây nến.
  • • Thắp nến để thể hiện sự ủng hộ, không chỉ để chiếu sáng.
  • • Không nhầm với bật đèn điện.
  • • Thành ngữ phổ biến: candlelight, scented candle, birthday candles.
  • • An toàn: để xa trẻ em và vật dễ bén lửa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nến không chỉ để chiếu sáng mà còn mang ý nghĩa biểu tượng.
  • candlelight ám chỉ ánh sáng từ nến, không phải thứ khác.
  • Nến sinh nhật gắn lên bánh, không dùng cho ánh sáng hàng ngày.
  • holder nến không phải là nến; nó giữ nến đứng.
  • Danh từ số nhiều là candles, không phải candlees.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt cần nhận ra nến mang giá trị biểu tượng, không chỉ là nguồn sáng. Các cụm từ cố định như candlelight và scented candle cần học riêng.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt light và light up trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Ghi nhớ các collocations: candlelight, scented candle, birthday candles.
  • Hiểu ý nghĩa ẩn dụ của to light a candle for someone.
  • Dùng đúng dạng số nhiều: candles.
  • An toàn khi dùng nến, tránh để trẻ em lại gần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'candle'?

A.A light fixture
B.A type of flower
C.A wax stick with a wick
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'candle' correctly?

A.She played the candle beautifully.
B.He ate the candle for dinner.
C.The dog ran after the candle.
D.The candle flickered in the dark room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'candle'?

A.Flashlight
B.Light bulb
C.Torch
D.Battery
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'candle'?

A.Match
B.Light
C.Extinguisher
D.Flame
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you most likely use a candle?

A.Cooking dinner
B.Reading a book during the day
C.During a power outage
D.Taking a shower

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Acts, Quiet Relief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.08 · 1:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ