LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alternate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alternate Ý nghĩa của Từ

  • thay phiên hoặc đổi mới
  • xuất hiện cách nhau một lần
  • thực hiện luân phiên hoặc thay thế
Illustration for this word

alternate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alternate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːltəneɪt/
Mỹ /ˈɔːltərneɪt/
Tiết
alternate

alternate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: alter = khác, nate = sinh ra. Xuất xứ lịch sử: Latinh 'alternare' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng hai vũ công lần lượt biểu diễn trong một điệu nhảy, đại diện cho bản chất luân phiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alternate là một từ tiếng Anh có nghĩa là luân phiên hoặc thay đổi theo lượt. Động từ nghĩa là lần lượt làm hoặc đổi chỗ giữa các người hoặc hành động; tính từ mô tả điều gì đó xảy ra ở mỗi lượt tiếp theo hoặc theo mô hình xen kẽ, như ngày làm việc xen kẽ hoặc màu sắc xen kẽ. Có thể nói 'alternate between A and B' hoặc 'alternate A with B' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng between khi có hai mục. 2) Chọn between hoặc with tùy nhấn mạnh. 3) Phân biệt alternate với substitute/alternative. 4) Đối với lịch trình, dùng days alternados. 5) Với mô hình liên tục, dùng alternating. 6) Hình tượng hai người lần lượt dẫn đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn alternate với alternative (thay thế).
  • Nghĩ rằng chỉ có người đổi chỗ, bỏ qua công việc.
  • Dùng 'alternatively' thay cho 'alternate'.
  • Áp dụng cho hành động không có kế hoạch.
  • Nhầm lẫn giữa 'alternating' và một lần đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh về hai nghĩa của alternate và các giới từ giữa/ với.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ sự khác biệt giữa alternate và alternative.
  • Dùng between khi nói về hai mục.
  • Tùy nhấn mạnh mà dùng 'alternate between A and B' hoặc 'alternate A with B'.
  • Dừng nhầm lẫn với thay thế.
  • Hình dung hai người lần lượt dẫn dắt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'alternate'?

A.Change
B.Rotate
C.Increase
D.Decrease
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'alternate' used correctly?

A.They decided to take turns driving, each one alternate hour.
B.The company plans to hire an alternate CEO next year.
C.She always drinks orange juice as an alternate to coffee.
D.He alternate between reading and watching TV every night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'alternate'?

A.Permanent
B.Consistent
C.Uniform
D.Sequential
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'alternate'?

A.Regular
B.Constant
C.Continuous
D.Steady
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'alternate' in a real-life situation?

A.Explaining the concept of alternating currents in electricity.
B.Describing changing weather patterns in a science experiment.
C.Discussing a schedule for sharing responsibilities at work.
D.Talking about taking alternate routes in case of traffic.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ