LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alternative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alternative Ý nghĩa của Từ

  • một lựa chọn giữa hai hoặc nhiều tùy chọn
  • một cái có thể được chọn thay cho cái khác
  • một phương pháp hoặc cách tiếp cận khác
Illustration for this word

alternative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alternative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɔːlˈtɜːnətɪv/
Mỹ /ɑːlˈtɝːnətɪv/
Tiết
alternative

alternative Từ nguyên của Từ

Phân tích thành phần gốc: alter = thay đổi, native = liên quan đến sinh ra. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đứng ở ngã ba, chọn một con đường khác đại diện cho một hướng đi khác trong cuộc đời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay ra và chạm vào một trong hai tùy chọn trên màn hình; ngón tay move nhẹ. Tôi chuyển ánh mắt sang tùy chọn kia và có một chút shift trong sự tập trung. Tôi điều chỉnh cổ tay, giữ nhịp thở và cố gắng giữ kiểm soát để quyết định được giữ hay đổi. Khi đến lúc dùng thực tế, tôi chọn một con đường và đặt bước tiếp theo lên đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alternative là một từ tiếng Anh linh hoạt, bao gồm nhiều nghĩa: một lựa chọn giữa hai tùy chọn trở lên; một thứ có thể được chọn thay cho một thứ khác; và một phương pháp hoặc cách tiếp cận khác. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó nhấn mạnh sự đối chiếu hoặc sự thay thế, đặc biệt khi so sánh các tùy chọn hoặc đề xuất một giải pháp thay thế. Người học thường nhầm lẫn nó với các từ như khác hoặc another, cho rằng mọi tùy chọn khác đều là alternative. Ví dụ: We could take the train as an alternative. Hãy hình dung một ngã tư với hai con đường, một con đường thông thường và một con đường thay thế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Có thể là danh từ hoặc tính từ.
  • • Cụm từ thông dụng: an alternative to, an alternative method, an alternative option.
  • • Nhấn mạnh sự thay thế hoặc đối chiếu.
  • • Không phải mọi khác biệt đều là alternative; nó phải là một phương án khả thi.
  • • Sử dụng cùng với một so sánh cụ thể để làm nổi bật ưu điểm hoặc sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Alternative không phải là mọi lựa chọn khác mà không phải là một phương án khả thi
  • Nó không chỉ ám chỉ các tùy chọn trong tương lai
  • Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ
  • Có thể mô tả một phương pháp hay cách tiếp cận khác
  • Không phải là từ đồng nghĩa với 'khác' hoặc 'khác nữa'

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, nuance nằm ở khả năng thay thế và đối chiếu: không phải mọi lựa chọn mới đều là phương án thay thế, và cụm 'an alternative to …' là điểm neo quen thuộc.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng danh từ và tính từ.
  • Kết hợp với to/for để chỉ mục đích hoặc sự thay thế.
  • Dùng 'an alternative to …' khi đối chiếu các lựa chọn.
  • So sánh với 'other' hoặc 'another' để nhấn mạnh sự khác biệt.
  • Ghi nhớ các cụm từ thông dụng và mẫu câu.
  • Chú ý ngữ điệu khi trình bày các thay thế trong speech.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'alternative'?

A.Theater
B.Choice
C.Music
D.Painter
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'alternative' correctly?

A.Jessica had no alternative but to eat apples.
B.Tom bought an alternative ticket for the movie.
C.We went to the beach as an alternative to studying.
D.Alice went shopping for a new alternative.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alternative'?

A.Unique
B.Traditional
C.Original
D.Primary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alternative'?

A.Conventional
B.Variety
C.Similar
D.Multiple
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where having an 'alternative' is important?

A.Choosing a restaurant to eat at
B.Deciding on a movie to watch
C.Picking a color to paint your room
D.Selecting a pet to adopt

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Role of Punishment in Education

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 2:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ