altruism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phép phân tích nguồn gốc: altru- xuất phát từ Latinh alter có nghĩa là khác, với hậu tố -ism để hình thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ được đặt ra vào thế kỷ XIX bởi triết gia Auguste Comte, từ tiếng Pháp altruisme và tiếng Ý altruismo, cuối cùng bắt nguồn từ Latinh alter. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc đèn lồng sáng cho người khác, người dân san sẻ bánh và giúp đỡ lẫn nhau, làm khu phố sáng lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa vị tha đề cập đến mối quan tâm thực sự đến phúc lợi của người khác vượt ra ngoài lợi ích bản thân. Nó có thể là một hành động tử tế tự phát hoặc một cam kết lâu dài giúp đỡ người khác, thậm chí phải trả giá cá nhân. Về mặt triết học, nó thường đối lập với cái tôi, nhưng nhiều nền văn hóa tán dương các hành động vị tha như một loại keo xã hội thiết yếu. Từ này mượn từ tiếng Pháp altruisme và tiếng Ý altruismo, đều xuất phát từ Latinh alter nghĩa là 'khác'. Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể nghĩ đến một người hàng xóm chia sẻ bữa ăn, một tình nguyện viên ở lại làm việc muộn để giúp đỡ, hoặc một người hiến tặng từ thiện hi sinh sự tiện lợi của mình cho một lý do.
Đối với người Việt học tiếng Anh: động cơ và chi phí của hành động vị tha có thể phức tạp hơn ngoại ngữ gốc, nên chú ý ngữ cảnh.
What does 'altruism' mean?
Choose the correct sentence using 'altruism'.
Which of the following words is most similar to 'altruism'?
What is the opposite of 'altruism'?
Can you think of a real-life context where altruism is demonstrated?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật