LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

altruism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

altruism Ý nghĩa của Từ

  • mối quan tâm vị tha cho phúc lợi của người khác
  • thực hành giúp đỡ người khác ngay cả khi phải chịu tổn thất cho bản thân
  • một học thuyết hoặc quan niệm coi lợi ích của người khác cao hơn của bản thân
Illustration for this word

altruism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

altruism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæl.truː.ɪ.zəm/
Mỹ /ˈæl.truː.ɪ.zəm/
Tiết
altruism

altruism Từ nguyên của Từ

Phép phân tích nguồn gốc: altru- xuất phát từ Latinh alter có nghĩa là khác, với hậu tố -ism để hình thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ được đặt ra vào thế kỷ XIX bởi triết gia Auguste Comte, từ tiếng Pháp altruisme và tiếng Ý altruismo, cuối cùng bắt nguồn từ Latinh alter. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc đèn lồng sáng cho người khác, người dân san sẻ bánh và giúp đỡ lẫn nhau, làm khu phố sáng lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa vị tha đề cập đến mối quan tâm thực sự đến phúc lợi của người khác vượt ra ngoài lợi ích bản thân. Nó có thể là một hành động tử tế tự phát hoặc một cam kết lâu dài giúp đỡ người khác, thậm chí phải trả giá cá nhân. Về mặt triết học, nó thường đối lập với cái tôi, nhưng nhiều nền văn hóa tán dương các hành động vị tha như một loại keo xã hội thiết yếu. Từ này mượn từ tiếng Pháp altruisme và tiếng Ý altruismo, đều xuất phát từ Latinh alter nghĩa là 'khác'. Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể nghĩ đến một người hàng xóm chia sẻ bữa ăn, một tình nguyện viên ở lại làm việc muộn để giúp đỡ, hoặc một người hiến tặng từ thiện hi sinh sự tiện lợi của mình cho một lý do.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Lưu ý đến chi phí thực tế đối với người hành động.
  • - Đừng nhầm vị tha với lòng tốt thông thường hay từ thiện.
  • - Hãy nghĩ tới hành động hàng ngày bên cạnh những hành động hào hứng.
  • - Chú ý động cơ và kỳ vọng.
  • - Sử dụng hình ảnh ngọn đèn thắp sáng cho người khác để ghi nhớ.
  • - Thực hành bằng các tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lòng vị tha có nghĩa là từ bỏ tất cả nhu cầu của bản thân.
  • Người ta thường nghĩ phải hy sinh lớn mới được cho là vị tha.
  • Vị tha bị đồng nhất hóa với từ thiện mà không tốn phí.
  • Nó được xem như trái lại với chăm sóc bản thân.
  • Trong xã hội hiện đại, altruism bị coi là hiếm gặp và không thực tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: động cơ và chi phí của hành động vị tha có thể phức tạp hơn ngoại ngữ gốc, nên chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) Học các hợp tác tổ chức phổ biến như hành vi vị tha và hành động vị tha.
  • 2) Phân biệt altruism với từ thiện bằng cách xem chi phí cho người hành động.
  • 3) So sánh với các từ đồng nghĩa: lòng nhân ái, hào phóng, từ thiện.
  • 4) Sử dụng hình ảnh đèn lồng như mẹo ghi nhớ.
  • 5) Luyện tập với ví dụ hàng ngày.
  • 6) So sánh cách dùng với ngôn ngữ khác để nắm sắc thái văn hóa.
  • 6) (duplicate) Luyện tập với ví dụ thực tế để nắm ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'altruism' mean?

A.A form of investment strategy
B.Selfless concern for the well-being of others
C.A type of social media
D.An emotional response to fame
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'altruism'.

A.The charity was founded on the principle of altruism.
B.His altruism for gaining profit was evident in his business practices.
C.Altruism is a delicious dish served in many restaurants.
D.She showed altruism when she sold her car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'altruism'?

A.Selfishness
B.Benevolence
C.Indifference
D.Avarice
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'altruism'?

A.Generosity
B.Compassion
C.Selfishness
D.Charity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where altruism is demonstrated?

A.Someone buying the latest smartphone despite not needing it.
B.A person donating money anonymously to help those in need.
C.A star posting selfies on social media to gain followers.
D.An individual focusing solely on their career advancement without regard for others.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ