LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

altruistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

altruistic Ý nghĩa của Từ

  • biểu hiện sự quan tâm không vụ lợi đến phúc lợi của người khác
  • cho đi một cách không ích kỷ
  • có một sự quan tâm không vụ lợi đến nhu cầu của người khác
Illustration for this word

altruistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

altruistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæl.truˈɪs.tɪk/
Mỹ /ˌæl.truˈɪs.tɪk/
Tiết
altruistic

altruistic Từ nguyên của Từ

altruistic = altruisme (tiếng Pháp) + -ic (hậu tố chỉ quan hệ). Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bàn tay vươn ra để giúp đỡ người khác, biểu trưng cho sự không ích kỷ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, altruistic có thể được diễn đạt bằng từ vị tha hoặc vị tha vì người khác, nhấn mạnh động cơ chân thành chăm sóc người khác. Người học thường lẫn lộn giữa vị tha với từ tốt bụng vì sự thuận tiện ngôn ngữ, hoặc cho rằng nó chỉ là làm việc từ thiện tạm thời. Altruistic diễn đạt hành động xuất phát từ lòng yêu thương người khác, kể cả khi phải hy sinh bản thân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo sử dụng: 1) altruistic mô tả động cơ, không chỉ hành vi. 2) thường ám chỉ hy sinh. 3) đối chiếu với hành động ích kỷ. 4) dùng với danh từ như hành động, cử chỉ. 5) giọng điệu có thể khen ngợi hoặc thận trọng tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn altruistic với hào phóng; hào phóng không phải lúc nào cũng vô tư.
  • nghĩ rằng chỉ hành động lớn mới là vị tha; hành động nhỏ cũng có thể vị tha.
  • Giải thích altruism bằng sự hy sinh bản thân ở mọi trường hợp.
  • Sử dụng với tổ chức có thể nghe không tự nhiên.
  • Quên mất động cơ quan trọng và không chỉ hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, trọng tâm là động cơ vô tư, không phải chỉ hành động tử tế. Sai lầm phổ biến là gán ghép altruistic với sự tốt bụng thông thường mà quên yếu tố động cơ.

Mẹo Học

  • Luyện tập so sánh: altruistic vs ích kỷ.
  • Chú ý tình huống có sự hy sinh ẩn ý.
  • Dùng với danh từ như hành động, cử chỉ, động cơ.
  • Chú ý giọng điệu: khen ngợi hay thận trọng.
  • Kết hợp với động từ như hành động, chọn lựa, cống hiến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'altruistic'?

A.Selfish
B.Generous
C.Lazy
D.Shy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'altruistic' correctly?

A.His altruistic nature led him to donate to charity regularly.
B.She was selfish and always thought of herself first.
C.He never cared about others and was always aloof.
D.She was too shy to ask for help when needed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'altruistic'?

A.Selfless
B.Cynical
C.Greedy
D.Egotistical
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'altruistic'?

A.Noble
B.Benevolent
C.Selfish
D.Kind
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone exhibit altruistic behavior?

A.Being overly concerned about their own well-being
B.Hoarding resources for themselves without sharing
C.Ignoring those in need and focusing only on personal gain
D.Donating their time and money to help the less fortunate

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ