LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amass - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amass Ý nghĩa của Từ

  • thu thập một số lượng lớn theo thời gian
  • tích lũy tài nguyên hoặc đồ vật
  • thu thập một số lượng lớn
Illustration for this word

amass Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amass Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmɑːs/
Mỹ /əˈmæs/
Tiết
amass

amass Từ nguyên của Từ

a- = đến, mass = một lượng thứ gì đó; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái rương lớn dần dần được làm đầy bằng kho báu theo thời gian, mỗi món đồ thêm vào một bộ sưu tập lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong hơn một thập kỷ, cô ấy đã tích lũy được một thư viện nhỏ gồm các tiểu thuyết cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng amass với danh từ diễn đạt số lượng và nhấn mạnh thời gian; thể hiện sự tích luỹ dần dần.
  • - Mang sắc thái trang trọng, không phải hành động một lần.
  • - Thường đi với tài sản, kiến thức, nguồn lực hoặc bằng chứng.
  • - Tránh dùng cho các vật dụng hàng ngày đời sống không mang tính tích luỹ dài hạn.
  • - Học viên hay nhầm với 'thu thập' hoặc 'tích lũy ngắn hạn', cần chú ý ngữ. context.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • amass chỉ dùng cho sự tích lũy vật chất
  • nhớ tới hành động ngắn hạn
  • không phù hợp với dữ liệu hoặc kiến thức
  • âm hưởng khó chịu khi dùng trong nói chuyện
  • dễ bị hiểu nhầm với tích lũy nhanh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: amass là động từ trang trọng nhấn mạnh thời gian và ý định; đi kèm với giàu có, kiến thức, nguồn lực hoặc bằng chứng và khác với gather ở sắc thái.

Mẹo Học

  • Luyện tập với danh từ trừu tượng (giàu có, kiến thức) và cụ thể (dữ liệu, nguồn lực).
  • So sánh amass với collect để cảm nhận sắc thái thời gian/ý định.
  • Dùng trong văn bản trang trọng để chính xác.
  • Tránh gán nghĩa phạm pháp nếu không có ngContext.
  • Dùng biểu đồ thời gian để làm rõ tích luỹ lâu dài.
  • Đọc mẫu câu từ ngữ cảnh kinh doanh hoặc nghiên cứu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'amass'?

A.Sleep
B.Jump
C.Collect
D.Fly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'amass' correctly?

A.He ran to amass the finish line.
B.She amass her toys neatly.
C.They amass tickets for the concert.
D.The teacher amass the classroom after school.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'amass'?

A.Gather
B.Scatter
C.Neglect
D.Release
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'amass'?

A.Accumulate
B.Stockpile
C.Hoard
D.Disperse
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone 'amass' something?

A.Buying groceries
B.Building a collection of stamps
C.Decluttering a room
D.Selling possessions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ