LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ambience - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ambience Ý nghĩa của Từ

  • tính cách hoặc bầu không khí của một nơi
  • cảm xúc hoặc tâm trạng của một môi trường
  • khung cảnh hoặc xung quanh tạo nên trải nghiệm
Illustration for this word

ambience Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ambience Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæm.bi.əns/
Mỹ /ˈæm.bi.əns/
Tiết
ambience

ambience Từ nguyên của Từ

Từ 'ambience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ambiente', có nghĩa là 'quanh quanh', kết hợp với hậu tố '-ence' để chỉ một trạng thái hoặc chất lượng. Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, nó gợi lên ý tưởng về môi trường bao quanh một không gian. Hãy tưởng tượng một quán cà phê ấm cúng, nơi âm nhạc du dương và ánh sáng ấm áp tạo nên một không khí thân thiện, khiến bạn đắm chìm trong bầu không khí đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ambience chỉ định bối cảnh, tính chất hoặc cảm giác của một nơi. Sự kết hợp ánh sáng, âm thanh, trang trí và cách mọi người tương tác với nhau tạo nên không khí. Ví dụ quán cà phê ánh sáng ấm, nhạc dịu và ghế thoải mái tạo nên không gian ấm cúng và dễ trò chuyện. Ambience nhấn mạnh cảm giác và trải nghiệm hơn là chỉ môi trường vật lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ này mô tả không khí, chứ không phải đồ nội thất.
  • Chính tả: ambience (Anh) vs ambiance (Mỹ).
  • Dùng với tính từ như ấm áp, thoải mái, lãng mạn.
  • Khác với atmosphere và environment về sắc thái.
  • Cụm từ phổ biến: tạo 1 không khí ấm áp, thiết lập ambience.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ambience chỉ mô tả đồ đạc bên trong.
  • Ambience và atmosphere có nghĩa hoàn toàn giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Ambience không thể mô tả bầu không khí của một sự kiện hoặc không gian ngoài trời.
  • Chính tả không quan trọng cho người đọc.
  • Ambience mô tả người chứ không phải không gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ambience là khái niệm nhấn mạnh cảm xúc trong tiếng Anh. Người học thường dịch nó là ' môi trường' và bỏ qua sắc thái cảm xúc.

Mẹo Học

  • lắng nghe các collocations thông dụng: 'không khí của một nơi', 'tạo không khí'.
  • So sánh ambience với atmosphere và environment để thấy sắc thái khác biệt.
  • Xem người bản ngữ mô tả không gian chứ không chỉ ngoại thất.
  • Thực hành mô tả những nơi bạn quen thuộc bằng tính từ ấm áp, thoải mái, lãng mạn.
  • Đọc các bài viết du lịch hoặc bài đánh giá nhà hàng để thấy cách dùng tự nhiên.
  • Lưu ý chính tả: ambience (Anh) vs ambiance (Mỹ).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ambience'?

A.The character and atmosphere of a place
B.The background sound in a theater
C.A type of music played in cafes
D.A style of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'ambience' correctly.

A.The restaurant had a calming ambience perfect for a date.
B.She adjusted the ambience on her phone.
C.The ambience of the painting was vibrant and colorful.
D.He loved the ambience of the new car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ambience'?

A.Enhancement
B.Appliance
C.Environment
D.Compliance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ambience'?

A.Chaos
B.Light
C.Structure
D.Idea
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'ambience'?

A.She decorated her room with colorful balloons.
B.The cafe had dim lights and soft music playing in the background.
C.The guest list for the party was quite extensive.
D.He bought a new watch for his birthday.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Travel-Friendly Bank Account

Banking Basics

2026.03.10 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ