creates - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Create: từ 'creare' (Latin) = 'làm', 'sinh sản'; vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc mang một khối đá cẩm thạch đến sự sống, hình thành nó thành một bức tượng đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm bút chặt, điều chỉnh tư thế và đặt một tờ giấy trắng trước mặt. Ngón tay move đầu bút và một đường nét xuất hiện trên giấy, như thế giới đang thay đổi trong bàn tay tôi. Tôi dần điều chỉnh cổ tay, áp lực nhẹ để đẩy push cái đường viền đi theo hướng mới. Dòng nét ấy lớn lên và biến thành một kế hoạch, một tác phẩm hoặc một ý tưởng mới.
Create có nghĩa là làm cho cái gì đó tồn tại hoặc làm cho một việc gì đó xảy ra, thường bao gồm thiết kế hoặc trí tưởng tượng. Trong tiếng Anh, create thường được phân biệt với make hoặc produce, nhấn mạnh tính sáng tạo và sự độc đáo. Người học hay nhầm lẫn khi dùng create cho những việc chỉ sắp xếp hay lắp ghép, thay vì tạo ra điều mới. Nguồn gốc từ Latin creare và tiếng Pháp cổ, nay nhấn mạnh sự ban phát ý tưởng và thiết kế có chủ ý. Hình dung một nghệ sĩ điêu khắc hay một nhà phát triển đang hiện thực hóa ý tưởng hoàn toàn mới.
Tạo ra là hành động có ý định mang đến điều gì đó mới bằng trí tưởng tượng hoặc thiết kế, không chỉ ghép lại các phần; sai lầm thường gặp là dùng tạo ra cho công việc thường ngày hoặc nhầm với làm.
What is the meaning of the word 'creates'?
Which sentence uses 'creates' correctly?
Which word is most similar to 'creates'?
What is the opposite of 'creates'?
Can you think of a real-life context where something is created?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật