ambient - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'ambiente' từ tiếng Latinh 'ambiente' (bao quanh) từ 'amb-' (xung quanh) + 'ire' (đi). (b) Có nguồn gốc từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ 'ambiant' → tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một bầu không khí bình yên và bao quanh như một cái ôm ấm áp, nâng cao tâm trạng và sự thư giãn của bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAmbient mô tả môi trường xung quanh hoặc bầu không khí của một nơi, thường được dùng cho các điều kiện nền ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc hành vi. Có thể là các yếu tố vật lý như ánh sáng ambient, tiếng ồn ambient hay nhiệt độ ambient, cũng như nhạc nền nhằm tạo sự thư giãn và dễ chịu. Từ này có nguồn gốc từ латин về từ ambiente qua tiếng Pháp cổ ambiant vào tiếng Anh. Người học nên phân biệt ambient với các từ liên quan như atmospheric. Các collocations phổ biến: ambient light, ambient noise, ambient temperature, ambient music.
Ambient là một thuật ngữ rộng tập trung vào nền; người học nên liên kết nó với môi trường và bầu không khí chứ không phải hành động mạnh hay số lượng. Nhầm lẫn phổ biến: cho rằng chỉ nói về nhạc, hoặc nghĩa là không yên tĩnh.
What does the word 'ambient' mean?
Which sentence uses the word 'ambient' correctly?
Which word is most similar to 'ambient'?
What is the opposite of 'ambient'?
Can you think of a real-life context where 'ambient' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật