LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

khái niệm về không khí là gì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

atmosphere Ý nghĩa của Từ

  • Lớp khí bao quanh Trái Đất.
  • Một bầu không khí hoặc môi trường chiếm ưu thế.
  • Cảm giác hoặc tính cách chung của một nơi.
Illustration for this word

atmosphere Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

atmosphere Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæt.mə.sfɪə/
Mỹ /ˈæt.mə.sfɪr/
Tiết
atmosphere

atmosphere Từ nguyên của Từ

Khí quyển = 'atmós' (hơi nước, từ Hy Lạp) + 'sphaira' (cầu, từ Hy Lạp). Nguồn gốc: Hy Lạp → La tinh → Pháp cổ → Tiếng anh. Hãy tưởng tượng một quả bóng lớn đầy không khí bao quanh chúng ta, và bên trong quả bóng đó, mỗi nơi có cảm giác riêng của nó—như một căn phòng ấm cúng hoặc một chợ nhộn nhịp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một nhịp thở sâu và thẳng lưng. Tôi đẩy cửa vào và nhìn quanh xem không khí và tiếng nói đang move trong căn phòng. Tôi giữ ánh sáng dịu và điều chỉnh chỗ ngồi để mọi người thoải mái. Bầu không khí dần thay đổi, ấm áp hay yên lặng, và tôi cảm nhận được điều đó trong lòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khí quyển (atmosphere) có hai ý nghĩa: lớp khí bao quanh Trái Đất và bầu không khí, cảm giác chung của một nơi hoặc tình huống. Ví dụ: một bầu không khí ấm áp, một bầu không khí căng thẳng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và qua Latinh và Pháp ngữ vào tiếng Anh. Người học cần phân biệt rõ nghĩa vật lý và nghĩa cảm xúc để không nhầm với thời tiết hay khí hậu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Atmosphere là danh từ; số nhiều atmospheres
  • Phân biệt không khí vật lý và bầu không khí/không khí chung
  • Kết hợp với tính từ như ấm áp, căng thẳng, thư giãn
  • Tránh nhầm với thời tiết hoặc khí hậu trong giao tiếp
  • Collocations phổ biến: bầu không khí, không khí, tâm trạng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm giữa bầu không khí vật lý và không khí tâm trạng
  • Dùng atmosphere cho mọi cảm giác thay vì nuance địa điểm
  • Dùng ambience khi cần mô tả không gian vàng
  • Không nhận diện các cụm từ đi kèm phổ biến
  • Sử dụng atmosphere cho thời tiết hoặc khí hậu không phù hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, khí quyển có thể là nghĩa vật lý hoặc tâm trạng. Phân biệt hai ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng atmosphere là danh từ chỉ cả môi trường vật lý và bầu không khí cảm xúc
  • Kết hợp với tính từ như ấm áp, căng thẳng, thư giãn
  • Dùng với động từ như tạo ra, góp phần vào, thay đổi bầu không khí
  • Không nhầm với thời tiết hoặc khí hậu trong giao tiếp
  • Từ liên quan: bầu không khí, không khí, tâm trạng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'atmosphere'?

A.A type of dessert
B.A type of tree
C.The air surrounding the Earth
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'atmosphere' used correctly?

A.The atmosphere on the moon is breathable.
B.She played the atmosphere beautifully.
C.His atmosphere was infectious.
D.I love to eat atmosphere.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'atmosphere'?

A.Texture
B.Flight
C.Environment
D.Temperature
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'atmosphere'?

A.Laughter
B.Sunny
C.Vacuum
D.Dry
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'atmosphere'?

A.Watching a movie at home
B.Repairing a car engine
C.Playing a video game
D.Eating out at a restaurant

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Dining Out with My Brother

Restaurant Order

2025.10.01 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reconnaissance of an Old Warehouse for a Community Project

Opinion & Ideas

2026.02.01 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Joining a Local Sports Centre

Sports & Fitness

2025.12.28 · 1:02 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ