LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ambiguity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ambiguity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của việc mở ra nhiều hơn một cách hiểu
  • sự không chắc chắn về ý nghĩa
  • một tình huống có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau
Illustration for this word

ambiguity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ambiguity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/
Mỹ /ˌæm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/
Tiết
ambiguity

ambiguity Từ nguyên của Từ

amb- = xung quanh + gui- = dẫn dắt + -ty = trạng thái/tình trạng. Nguồn: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang điều hướng trên một con đường mù sương nơi nhiều con đường dường như có thể, tượng trưng cho tính không rõ ràng của các lựa chọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự mơ hồ (ambiguity) là tính chất có thể hiểu theo nhiều cách. Trong tiếng Anh, điều này xảy ra khi một câu, một cụm từ hoặc một từ có nhiều nghĩa hoặc bối cảnh không làm rõ một ý nghĩa duy nhất. Sự mơ hồ có thể được dùng cố ý, ví dụ trong thơ hoặc đùa, hoặc có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu khái niệm này giúp đặt câu hỏi làm rõ và chọn từ chính xác hơn. Nguồn gốc từ latinh amb- around và gui- lead với hậu tố -ty, và đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Soi câu xung quanh để suy ra ý định
  • - Hỏi lại khi chưa chắc
  • - Chú ý từ có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh
  • - Phân biệt sự mơ hồ với sự không rõ ràng
  • - Luyện diễn đạt lại để xác nhận hiểu đúng
  • - Dùng thuật ngữ chính xác trong văn bản kỹ thuật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mơ hồ đồng nghĩa với sự rối rắm
  • Mọi câu mơ hồ đều có ý định cố tình
  • Mơ hồ chỉ có thể gặp trong thơ hoặc hài hước
  • Từ có nhiều nghĩa phải chọn nghĩa đầu tiên
  • Ngữ pháp không thể loại bỏ mơ hồ hoàn toàn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, sự mơ hồ thường dựa vào ngữ cảnh và nghĩa đa dạng của từ; người học có thể tập trung vào ngữ pháp mà bỏ qua ý nghĩa khác nhau.

Mẹo Học

  • Nhận diện từ có nhiều nghĩa trong cuộc sống hàng ngày
  • Yêu cầu làm rõ trong các cuộc họp
  • Parafrase để xác nhận bạn hiểu đúng
  • Chú ý ngữ cảnh làm thay đổi ý nghĩa
  • Luyện tập với văn bản có sự mơ hồ để nắm sắc thái
  • Sử dụng thuật ngữ精准 trong văn bản kỹ thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ambiguity'?

A.Confusion
B.Clarity
C.Joy
D.Happiness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ambiguity' correctly?

A.Sarah loved the ambiguity of clear instructions.
B.The ambiguity of the novel left readers puzzled.
C.The teacher clarified all ambiguity during the lecture.
D.John's graduation ceremony was filled with ambiguity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ambiguity'?

A.Certainty
B.Clarity
C.Precision
D.Conclusive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ambiguity'?

A.Preciseness
B.Ambivalence
C.Confusion
D.Doubt
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'ambiguity'?

A.Deciding on a plan with clear instructions
B.Following a straightforward recipe
C.Interpreting a cryptic message
D.Talking openly about feelings

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ