LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ambitious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ambitious Ý nghĩa của Từ

  • có ham muốn mạnh mẽ về thành công hoặc thành tựu
  • sẵn sàng chấp nhận rủi ro để tiến bộ
  • khao khát cải thiện bản thân
Illustration for this word

ambitious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ambitious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æmˈbɪʃ.əs/
Mỹ /æmˈbɪʃ.əs/
Tiết
ambitious

ambitious Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: amb- = xung quanh + ition = hành động đi. Hình thành lịch sử: tiếng Latinh (ambitio) → tiếng Pháp cổ (ambicion) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà leo núi đầy tham vọng đang leo lên một ngọn núi, háo hức đạt đến đỉnh và đạt được vĩ đại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi nắm một mục tiêu trong đầu và đẩy về phía trước. Con đường sẽ đổi thay khi tôi move tiến bước, tôi điều chỉnh nhịp điệu và đẩy lùi sự xao nhãng. Động lực tham vọng ấy như một hơi nóng trong ngực, sẵn sàng nhận rủi ro để tiến bộ. Khi đối mặt với một lựa chọn, tôi rẽ sang con đường khó hơn, đặt mục tiêu và tiếp tục, để nỗ lực biến đổi bản thân.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ambitious có nghĩa là tham vọng và có mục tiêu lớn, gắn với động lực và quyết tâm. Nó nói đến ý chí vươn lên, sẵn sàng đánh đổi để đạt tiến bộ và đối mặt thách thức. Người tham vọng thường tập trung vào kết quả và tiến bộ cá nhân, nhưng có thể bị hiểu nhầm là kiêu ngạo nếu mục tiêu quá lớn. Lưu ý ngữ cảnh khi học: sự vận dụng với nghề nghiệp, dự án hoặc ước mơ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Tham vọng mô tả người hoặc kế hoạch có mục tiêu lớn.
  • • Đặt trước danh từ: một dự án tham vọng.
  • • Không phải là kiêu ngạo; giọng điệu quan trọng.
  • • Thường đi kèm với nỗ lực và rủi ro được tính toán.
  • • Thường gặp với sự nghiệp, ước mơ hoặc kế hoạch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tham vọng không đồng nghĩa với kiêu ngạo
  • Không phải đảm bảo thành công
  • Không chỉ về tiền bạc hay danh tiếng
  • Không có nghĩa là liều lĩnh
  • Yêu cầu nỗ lực và kế hoạch

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt diễn đạt tham vọng có thể tích cực hay tiêu cực tùy ngữ cảnh; người học cần chú ý ngữ điệu và sự khiêm nhường.

Mẹo Học

  • Học 3-5 collocations với tham vọng (mục tiêu, kế hoạch, dự án).
  • So sánh tham vọng với khao khát và động lực để thấy sắc thái.
  • Chú ý giọng điệu; ngữ cảnh quyết định tích cực hay tiêu cực.
  • Viết câu về mục tiêu cá nhân của bạn.
  • Đọc hội thoại để nhận biết cách diễn đạt tham vọng.
  • Giữ một sổ ghi lại từ vựng tham vọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ambitious'?

A.Smart
B.Lazy
C.Determined
D.Funny
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ambitious' correctly?

A.She was lazy and uninspired in her work.
B.The joke he told was hilarious and ambitious.
C.He had an ambitious goal to climb Mount Everest.
D.Their cat was very ambitious in catching mice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'ambitious'?

A.Lazy
B.Cautious
C.Simple
D.Driven
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'ambitious'?

A.Determined
B.Motivated
C.Eager
D.Content
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'ambitious'?

A.Running a marathon
B.Avoiding challenges
C.Watching TV all day
D.Setting ambitious career goals

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ