LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ambivalence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ambivalence Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái có cảm xúc trái ngược xen kẽ
  • mâu thuẫn cảm xúc đồng thời làm bạn phân vân
  • sự mơ hồ do xung đột cảm xúc
Illustration for this word

ambivalence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ambivalence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æmˈbɪv.ə.ləns/
Mỹ /æmˈbɪv.ə.ləns/
Tiết
ambivalence

ambivalence Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố ambi- nghĩa là hai; gốc valence xuất phát từ Latinh valentia gốc từ valere có nghĩa là mạnh hoặc có giá trị; hậu tố -ance tạo danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh ambi- và valere, qua tiếng Pháp cổ ambivalence, vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đứng ở ngã tư cân hai cảm xúc đối lập trên một chiếc cân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự mâu thuẫn nội tâm (ambivalence) là trạng thái có cảm xúc hỗn hợp hoặc đối nghịch với ai đó hoặc điều gì đó. Đó là khi bạn bị kéo về hai hướng, bị chia rẽ giữa hai cảm xúc trái ngược hoặc hai lựa chọn có thể, và thường do dự vì còn chưa chắc chắn. Từ này bắt nguồn từ tiền tố ambi- nghĩa là cả hai và valere nghĩa là mạnh hay có giá trị, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong cách dùng hàng ngày, ambivalence thường đi kèm với sự thận trọng, nghi ngờ và cân nhắc kỹ lưỡng các ưu nhược điểm. Việc nhận diện ambivalence giúp hiểu rõ quá trình ra quyết định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chú ý hai mặt đối lập cùng tồn tại
  • - Dùng ambivalent about/toward để làm rõ đối tượng
  • - Đừng nhầm lẫn ambivalence với sự do dự thuần túy
  • - Kết hợp với động từ hoặc danh từ để cho biết nguồn cảm xúc
  • - Nêu rõ mức độ cảm xúc mà chưa quyết định

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mâu thuẫn nội tâm có nghĩa là bạn không có cảm xúc nào.
  • Mâu thuẫn luôn dẫn đến quyết định bị bế tắc.
  • Ambivalente là tính từ; ambivalensi là danh từ.
  • Cảm nhận mạnh về một phía cho thấy không phải mâu thuẫn.
  • Mâu thuẫn nội tâm chỉ xảy ra ở tình huống nghiêm trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học, ambivalence không chỉ là do dự; nó mô tả cảm xúc hỗn hợp đồng thời. Tiếng Anh có các collocation như ambivalent about và ambivalence toward, cần học như một cụm từ cố định. Tránh dịch trực tiếp sẽ làm mất nghĩa hai chiều của cảm xúc.

Mẹo Học

  • liệt kê lý do ở hai phía, đồng thời có thể cân nhắc.
  • sử dụng ambivalent about và ambivalence toward để đa dạng hóa.
  • kết hợp với động từ diễn tả hành động (cảm thấy, diễn đạt).
  • không vội kết luận; mô tả cảm xúc trước.
  • so sánh với cách diễn đạt tiếng Việt để nắm sắc thái.
  • đọc ví dụ thực tế để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ambivalence'?

A.Mixed feelings
B.Easy to understand
C.Confident
D.Excited
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'ambivalence' used correctly?

A.Their loyalty to each other wavered due to their ambivalence.
B.She was completely sure about her decision, showing ambivalence.
C.He confidently expressed his ambivalence towards the project.
D.She happily embraced her ambivalence towards the situation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'ambivalence'?

A.Clarity
B.Certainty
C.Indifference
D.Resolute
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ambivalence'?

A.Confidence
B.Conviction
C.Clarity
D.Doubt
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation where you experience ambivalence?

A.Feeling a mix of emotions
B.Feeling completely certain
C.Being extremely happy
D.Having no doubts

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ