ambrosial - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: ambrosia (thức ăn thiêng liêng). Nguồn gốc: Hy Lạp 'ambrosios' → Latin 'ambrosius' → Pháp cổ 'ambrosial' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang thưởng thức một món ăn tuyệt vời đến mức khiến bạn cảm thấy như một vị thần, với mỗi miếng cắn mang lại một cái nhìn thoáng qua về thiên đường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAmbrosial là tính từ mô tả thức ăn hoặc mùi hương cực kỳ ngon và thơm ngát, mang cảm giác như vị thần hoặc thiên đàng. Nó thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng; không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó đi kèm với danh từ như aroma, flavor, feast hoặc hương thơm. Lưu ý ambrosia liên quan đến thức ăn của các vị thần nhưng ambrosial và ambrosia khác loại, không hoàn toàn đồng nghĩa.
Đối với người Việt, ambrosial thường mang sắc thái văn chương, trang trọng; người học dễ hiểu nhầm là rất ngon ở mức thường ngày; nên dùng trong mô tả hoa mỹ hoặc mô tả hương vị thần thánh.
What is the meaning of the word 'ambrosial'?
Which sentence uses 'ambrosial' correctly?
Which word is most similar to 'ambrosial'?
What is an opposite word for 'ambrosial'?
Can you think of a real-life scenario where something can be described as ambrosial?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật