LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ambrosial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ambrosial Ý nghĩa của Từ

  • ngon miệng và thơm
  • thiêng liêng hay của thiên đường
  • tuyệt vời và thú vị
Illustration for this word

ambrosial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ambrosial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æmˈbrəʊ.ʒəl/
Mỹ /æmˈbroʊ.ʒəl/
Tiết
ambrosial

ambrosial Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: ambrosia (thức ăn thiêng liêng). Nguồn gốc: Hy Lạp 'ambrosios' → Latin 'ambrosius' → Pháp cổ 'ambrosial' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang thưởng thức một món ăn tuyệt vời đến mức khiến bạn cảm thấy như một vị thần, với mỗi miếng cắn mang lại một cái nhìn thoáng qua về thiên đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ambrosial là tính từ mô tả thức ăn hoặc mùi hương cực kỳ ngon và thơm ngát, mang cảm giác như vị thần hoặc thiên đàng. Nó thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng; không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó đi kèm với danh từ như aroma, flavor, feast hoặc hương thơm. Lưu ý ambrosia liên quan đến thức ăn của các vị thần nhưng ambrosial và ambrosia khác loại, không hoàn toàn đồng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ambrosial trong các ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng để miêu tả thức ăn hoặc mùi hương cực kỳ ngon.
  • Nó nghe trang trọng và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với danh từ như aroma, flavor, feast hoặc hương thơm.
  • Có thể gợi lên cảm giác thần thánh hoặc thiên đàng.
  • Tránh lạm dụng; dành cho văn mô tả sống động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả thức ăn, không phải mùi hoặc bầu không khí.
  • Ambrosia (danh từ) và ambrosial (tính từ) không hoàn toàn đồng nghĩa.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể nghe quá trang trọng.
  • Có sắc thái thần thánh như một cấp độ cao của sự tuyệt vời.
  • Có thể dùng với người hoặc hành động theo nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ambrosial thường mang sắc thái văn chương, trang trọng; người học dễ hiểu nhầm là rất ngon ở mức thường ngày; nên dùng trong mô tả hoa mỹ hoặc mô tả hương vị thần thánh.

Mẹo Học

  • Chú ý mức độ trang trọng/thiêng liêng của từ.
  • Luyện tập với các collocations phong phú: hương ambrosial, hương vị ambrosial.
  • So sánh với từ đồng nghĩa để cảm nhận sắc thái.
  • Sử dụng trong văn viết mô tả hoặc thơ ca.
  • Hạn chế dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phát âm gần như âm thanh am-bro-si-al.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ambrosial'?

A.Bitter or unpleasant
B.Delicious or fragrant
C.Common or ordinary
D.Dull and boring
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ambrosial' correctly?

A.The ambrosial meal was praised by all the guests.
B.He gave an ambrosial speech that put everyone to sleep.
C.The flowers in the garden had an ambrosial scent, but they were wilted.
D.She found the ambrosial book too complicated to understand.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ambrosial'?

A.Simple
B.Awful
C.Delectable
D.Banal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'ambrosial'?

A.Unappetizing
B.Delicious
C.Fragrant
D.Pleasant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something can be described as ambrosial?

A.A spoiled dish that no one wanted to eat.
B.A dessert that brings back happy childhood memories.
C.The ongoing rain that dampened everyone's spirits.
D.An intriguing conversation that made people bored.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ