ameliorate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a-me-<ameliorate> (tiền tố 'a-' + gốc 'meliorate' = tốt hơn), tiếng Latin 'melior' = tốt hơn, tiếng Pháp cổ 'ameliorer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người làm vườn đang chăm sóc một cây đã héo để nó trở lại sức sống, đại diện cho hành động cải thiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAmeliorate là động từ khá trang trọng có nghĩa là làm cho điều gì đó tốt hơn hoặc cải thiện một tình huống. Nó được dùng cho điều kiện, chính sách hoặc quy trình, ít dùng cho mô tả con người. Người học thường gặp khó khăn khi phân biệt với các từ như cải thiện, nâng cao; nó mang sắc thái trang trọng hơn so với từ thông dụng.
Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là 'cải thiện'; 'ameliorate' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản chính sách hoặc học thuật. Người học hay nhầm lẫn với các từ phổ thông.
What is the meaning of 'ameliorate'?
In which sentence is 'ameliorate' used correctly?
Which word is a synonym of 'ameliorate'?
What is the opposite of 'ameliorate'?
How can the concept of 'ameliorate' be applied in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật