LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ameliorate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ameliorate Ý nghĩa của Từ

  • cải thiện cái gì đó
  • cải thiện một tình huống
  • tăng cường chất lượng
Illustration for this word

ameliorate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ameliorate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmiːliəreɪt/
Mỹ /əˈmiːliəreɪt/
Tiết
ameliorate

ameliorate Từ nguyên của Từ

a-me-<ameliorate> (tiền tố 'a-' + gốc 'meliorate' = tốt hơn), tiếng Latin 'melior' = tốt hơn, tiếng Pháp cổ 'ameliorer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người làm vườn đang chăm sóc một cây đã héo để nó trở lại sức sống, đại diện cho hành động cải thiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ameliorate là động từ khá trang trọng có nghĩa là làm cho điều gì đó tốt hơn hoặc cải thiện một tình huống. Nó được dùng cho điều kiện, chính sách hoặc quy trình, ít dùng cho mô tả con người. Người học thường gặp khó khăn khi phân biệt với các từ như cải thiện, nâng cao; nó mang sắc thái trang trọng hơn so với từ thông dụng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với điều kiện hoặc tình huống; không dùng cho người.
  • - văn phong trang trọng, giao tiếp hàng ngày dùng từ khác.
  • - đi kèm với danh từ trừu tượng như điều kiện, chính sách.
  • - thường gặp trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • - dùng chủ động để rõ chủ thể thực hiện cải thiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng có thể mô tả một người
  • Dùng thay cho cải thiện trong giao tiếp hàng ngày
  • Áp dụng cho cảm xúc hoặc trạng thái cá nhân
  • Sử dụng cho công việc cụ thể thay vì điều kiện trừu tượng
  • Nhầm lẫn với sửa chữa trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là 'cải thiện'; 'ameliorate' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản chính sách hoặc học thuật. Người học hay nhầm lẫn với các từ phổ thông.

Mẹo Học

  • Kết hợp ameliorate với danh từ trừu tượng như điều kiện, tình huống
  • Ngữ cảnh trang trọng như chính sách, môi trường, quy trình
  • Đối lập với worsen
  • Dùng thể chủ động để cho biết ai đang cải thiện
  • Phù hợp trong văn bản chính sách hoặc học thuật
  • Tránh dùng cho mô tả con người hoặc cảm xúc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ameliorate'?

A.Decrease
B.Improve
C.Stagnate
D.Ignore
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ameliorate' used correctly?

A.She decided to ignore the problem rather than ameliorate it.
B.He hoped to ameliorate his grades by studying harder.
C.Their goal was to stagnate the living conditions of the community.
D.The company chose to decrease their profits for a good cause.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ameliorate'?

A.Reject
B.Worsen
C.Maintain
D.Boost
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ameliorate'?

A.Proliferate
B.Aggravate
C.Amplify
D.Mollify
Bước 5: Thành thạo

How can the concept of 'ameliorate' be applied in real life?

A.Ignoring problems and hoping they go away
B.Improving educational opportunities for underprivileged children
C.Deliberately causing harm to others
D.Maintaining the status quo

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ