LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conditions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conditions Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tồn tại
  • các điều khoản hoặc yêu cầu của một thỏa thuận
  • một tình huống phải tồn tại hoặc được đáp ứng
Illustration for this word

conditions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conditions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈdɪʃ.ən/
Mỹ /kənˈdɪʃ.ən/
Tiết
condition

conditions Từ nguyên của Từ

con- = cùng + dicion = nói (La-tinh). Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người thảo luận và đồng ý về các điều khoản—một cuộc họp nơi các điều kiện được thiết lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa nhẹ, nó chuyển động, và tôi giữ nó ở vị trí đó cho tới khi khóa bật. Không khí thay đổi, căn phòng như trở nên khác biệt, và tôi vẫn quan sát xem mọi thứ sắp xếp thế nào. Tôi điều chỉnh kế hoạch, quay nắm và thiết lập một ranh giới để biết mình nên làm gì tiếp. Khi hành động được duy trì ổn định, cảnh tượng giữ nguyên; cảm giác ổn định đó là cách ta cảm nhận một điều kiện trong đời sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Condition là danh từ đa nghĩa trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ trạng thái đang tồn tại, như in good condition; cũng có nghĩa là điều kiện hoặc điều khoản trong một hợp đồng, như the seller met the condition of payment within 30 days; và còn chỉ một tình huống phải tồn tại hoặc được thực hiện, như under the condition that all safety checks are completed. Người học thường nhầm lẫn giữa trạng thái với điều kiện, và nhầm lẫn với việc thêm biến thể 'conditions' hay sử dụng giới từ sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng conditions cho các điều khoản trong hợp đồng; - miêu tả trạng thái bằng in good condition; - đừng nhầm lẫn với bệnh trạng; - phân biệt condition với state/situation; - plural conditions khi có nhiều điều kiện; - tránh biến 'condition' thành động từ khi bạn không có ý đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Condition chỉ liên quan đến bệnh lý.
  • Condition và state có thể thay thế cho nhau.
  • Condition có thể được dùng như động từ.
  • Điều kiện trong hợp đồng không liên quan đến điều khoản.
  • Có thể nói on condition trong hợp đồng trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của từ này: trạng thái, điều kiện hợp đồng và điều kiện cần đáp ứng.
  • Sử dụng in good condition cho vật thể; condition cho điều khoản hợp đồng.
  • Conditions (số nhiều) khi có nhiều điều kiện.
  • Tránh nhầm với bệnh lý.
  • Ôn tập cấu trúc under the condition that. Tránh dùng on condition sai ngữ pháp.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến như condition of the car, conditions of the contract.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'conditions' mean?

A.Terms or requirements
B.A type of weather
C.A type of clothing
D.A social event
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'conditions' in a sentence.

A.The conditions ran quickly through the field.
B.She wore beautiful conditions to the party.
C.The conditions of the game were very exciting.
D.He decided to conditions the curtains.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conditions'?

A.Agreements
B.Tricks
C.Surprises
D.Locations
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conditions'?

A.Freedom
B.Rules
C.Terms
D.Standards
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'conditions' would apply?

A.The weather made everyone excited for the picnic.
B.The conditions of the contract were reviewed by both parties.
C.She was happy with her current living situation.
D.They discussed the rules before starting the game.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Salon Owner Reports Burn and Break-In

Emergency Services

2025.10.20 · 1:33 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ