LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amour Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác sâu sắc về tình cảm (tình yêu)
  • mối quan hệ lãng mạn
  • mối gắn bó hoặc đam mê mạnh mẽ
Illustration for this word

amour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmʊə/
Mỹ /əˈmʊr/
Tiết
amour

amour Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: ‘am-’ (yêu) + ‘-our’ (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin ‘amor’ → Pháp cổ ‘amour’ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi tối lãng mạn ở Paris, bao quanh bởi tình yêu và tình cảm, nắm bắt được tinh thần của 'amour' trong mỗi ánh nhìn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

amour là một danh từ bắt nguồn từ tiếng Pháp được dùng trong tiếng Anh để mô tả một cảm xúc sâu sắc của sự yêu thương, một mối quan hệ lãng mạn hoặc sự gắn bó mạnh mẽ. Trong sử dụng hiện đại, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh văn học hoặc phong cách, hoặc trong các cụm từ mượn từ Pháp như amour-propre hoặc amour fou, mang lại sắc thái thi ca. Dù liên quan đến từ love hàng ngày, amour thường gợi ý sự gần gũi, đam mê hoặc một cam kết chứ không phải tình bạn thuần túy. Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người nói tiếng Anh thích dùng love, ngọt ngào hoặc người yêu, và dành amour cho nghệ thuật, thời trang hoặc nói về văn hóa Pháp. Hãy nhớ cách phát âm và chữ viết Pháp, đặc biệt phần kết âm “ur”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • amour là một danh từ, không phải động từ.
  • Trong tiếng Anh, amour thường ở dạng trang trọng hoặc văn chương và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó thường diễn đạt một tình cảm sâu sắc hoặc một mối quan hệ lãng mạn, không phải sự thích thú thuần túy.
  • Được dùng chủ yếu trong các ngữ cảnh văn học, thơ ca hoặc liên quan đến văn hóa Pháp.
  • Giữ nguyên chính tả và phát âm tiếng Pháp, đặc biệt âm cuối 'ur'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • amour chỉ là từ đồng nghĩa của love trong mọi tình huống.
  • Có thể dùng amour trong trò chuyện hàng ngày giữa bạn bè.
  • amour có thể là tên riêng hoặc địa danh.
  • amour là từ hiện đại, phổ biến trong văn hóa phổ thông.
  • amour chủ yếu nói về tình yêu lãng mạn, không phải tình cảm gia đình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

amour mang sắc French rõ ràng trong tiếng Anh. Người học thường coi nó như đồng nghĩa trực tiếp của love, điều này có thể làm cho cuộc trò chuyện hàng ngày trở nên giả tạo. Nó nghe có vẻ trang trọng hoặc văn học và phụ thuộc nhiều vào bối cảnh văn hóa. Không dùng để diễn đạt tình cảm gia đình một cách đơn giản; thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lãng mạn hoặc thẩm mỹ.

Mẹo Học

  • Đọc các văn bản văn học hoặc thời trang để thấy amour ở ngữ cảnh nào.
  • Chú ý giọng điệu; để amour cho những tình huống mang tính thơ ca.
  • So sánh với love để cảm nhận sự thân mật và đam mê.
  • Lưu ý phát âm Pháp, đặc biệt âm cuối 'ur'.
  • Tránh dùng amour trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè.
  • Thực hành với các cụm từ amour-propre hoặc amour fou để thấy cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'amour'?

A.A deep love or affection
B.A strong dislike
C.A type of flower
D.An animal species
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'amour' correctly?

A.The cat showed its amour by scratching the couch.
B.Their amour for each other was evident during the anniversary dinner.
C.He expressed his amour by painting the fence.
D.Her amour was reflected in the vibrant colors of her artwork.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amour'?

A.Affection
B.Hatred
C.Anger
D.Frustration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amour'?

A.Friendship
B.Indifference
C.Adoration
D.Passion
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might express their love?

A.At a wedding, a couple exchanged vows to declare their permanent affection.
B.A person quietly read a book.
C.After receiving a complaint, the manager adjusted the store policies.
D.A friend gave a casual greeting at the coffee shop.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ