amperes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: 'ampere' (đặt theo tên André-Marie Ampère). (b) nguồn gốc lịch sử: Được đặt theo tên của nhà vật lý người Pháp André-Marie Ampère, người đã có những đóng góp cho nghiên cứu điện từ. (c) hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước mà tốc độ dòng chảy thể hiện dòng điện—những hiểu biết của Ampère cho phép chúng ta đo lường sự chuyển động của điện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAmpe là đơn vị SI của dòng điện, ký hiệu A, được dùng để đo lượng điện tích chạy qua một dây dẫn mỗi giây. Trong tiếng Việt, người học có thể nhầm lẫn giữa ampere và volt hoặc nghĩ rằng ampere chỉ liên quan tới năng lượng; cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa dòng điện và điện áp khi học.
Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm ampere là năng lượng hoặc volt; cần nhắc lại sự khác biệt giữa I, V, R và mối liên hệ P = VI.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật