LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amperes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amperes Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị điện dòng điện
  • đo lường dòng điện
  • một coulomb mỗi giây
Illustration for this word

amperes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amperes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æmˈpɛə/
Mỹ /æmˈpɛr/
Tiết
ampere

amperes Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: 'ampere' (đặt theo tên André-Marie Ampère). (b) nguồn gốc lịch sử: Được đặt theo tên của nhà vật lý người Pháp André-Marie Ampère, người đã có những đóng góp cho nghiên cứu điện từ. (c) hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước mà tốc độ dòng chảy thể hiện dòng điện—những hiểu biết của Ampère cho phép chúng ta đo lường sự chuyển động của điện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ampe là đơn vị SI của dòng điện, ký hiệu A, được dùng để đo lượng điện tích chạy qua một dây dẫn mỗi giây. Trong tiếng Việt, người học có thể nhầm lẫn giữa ampere và volt hoặc nghĩ rằng ampere chỉ liên quan tới năng lượng; cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa dòng điện và điện áp khi học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dòng điện được đo bằng ampe, không phải volt.
  • Sử dụng tiền tố như mA hoặc kA cho các mức khác nhau.
  • 1 ampe bằng 1 coulomb mỗi giây.
  • I, V và R là các đại lượng khác nhau.
  • Ký hiệu là A.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ampe đo điện áp, không phải dòng điện.
  • Nhiều ampe đồng nghĩa với nhiều năng lượng.
  • Dòng điện và điện tích là cùng một thứ.
  • Ampe đo điện trở.
  • Điện áp và dòng điện có thể khác nhau tùy mạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu nhầm ampere là năng lượng hoặc volt; cần nhắc lại sự khác biệt giữa I, V, R và mối liên hệ P = VI.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung dòng điện như dòng nước và tập trung vào lượng mỗi giây.
  • Nhớ ký hiệu A và các tiền tố (mA, kA).
  • Luyện tập quy đổi 1 A = 1 C/s.
  • Hiểu công suất qua P = VI, chứ không chỉ I.
  • Phân biệt I, V và R trong mạch đơn giản trước khi làm với mạch phức tạp.
  • Đọc nhãn thiết bị để biết giới hạn và định mức dòng.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ