LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ample room - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ample room Ý nghĩa của Từ

  • không gian nhiều
  • diện tích đủ
  • vùng rộng rãi

ample room Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ample room Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ampl-' (có nghĩa là 'lớn') + '-e'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'amplus' → tiếng Pháp cổ 'ample' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sảnh khiêu vũ lớn với nhiều không gian cho việc nhảy múa, tượng trưng cho ý tưởng 'không gian rộng rãi' cho chuyển động và tự do.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ample room' mean?

A.A small space
B.Sufficient space or capacity
C.A type of furniture
D.A busy area
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ample room' correctly?

A.We have ample room in our car for the trip.
B.The dog has ample room in its small cage.
C.There is ample room for adjustment in this recipe.
D.Ample room can be found in a crowded subway.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ample room'?

A.Crowded
B.Narrow
C.Spacious
D.Empty
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ample room'?

A.Wide area
B.Cramped space
C.Open field
D.Large room
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where there is a need for sufficient space?

A.An organization planning an event that requires space for attendees.
B.A small apartment with many residents.
C.A packed elevator with many people.
D.A school bus filled to capacity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ