LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ample - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ample Ý nghĩa của Từ

  • hơn cả đủ; phong phú
  • đủ lớn về kích thước hoặc dung tích
  • có một số lượng lớn
Illustration for this word

ample Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ample Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæm.pəl/
Mỹ /ˈæm.pəl/
Tiết
ample

ample Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'amplus' (lớn, rộng rãi); mở rộng để có nghĩa là phong phú. Hãy tưởng tượng một căn phòng lớn đầy đủ đồ nội thất thoải mái, biểu trưng cho không gian và sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ample trong tiếng Anh thể hiện nghĩa dư dả hoặc đủ dùng. Nó thường đứng trước danh từ để chỉ lượng đủ mà không dư thừa; ví dụ ample time, ample space. So với plenty, ample mang sắc thái trang trọng và cân bằng hơn. Người học dễ nhầm lẫn rằng ample luôn là "rất nhiều" và dùng nó cho mọi ngữ cảnh, hoặc dịch sát nghĩa sang tiếng Việt như丰富/đa dạng mà thiếu đi sự tinh tế của mức độ vừa phải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng ample trước danh từ mà không có giới từ bài.
  • Chọn ample thay cho abundant khi muốn thể hiện mức độ vừa đủ.
  • Thường kết hợp với time, space, evidence, resources hoặc room.
  • Tránh từ thay thế thông dụng trong văn phong trang trọng.
  • ample time là đúng, not 'an ample time'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn ample với abundant; ample mang sắc thái vừa đủ, không dư thừa.
  • Dính lỗi thêm 'an' trước từ danh từ số ít: 'an ample time'.
  • Trong câu phủ định, ample nghe cứng; nên dùng 'sufficient' hoặc 'not sufficient'.
  • Cho rằng ample luôn có nghĩa là rất nhiều; thực tế nó mówi đủ dùng có một chút dư.
  • Dùng trong văn viết trang trọng sẽ tự nhiên hơn so với dùng ở nói hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: ample mang nghĩa đủ dùng, không dư thừa, mang sắc thái trang trọng. Nó ở mức giữa sufficiente và abundant; người học hay nhầm với 'rất nhiều' hoặc dùng sai ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh ample với đủ, phong phú để nắm sắc thái.
  • Dùng trước danh từ mà không có giới từ/điểm ngữ pháp; ample time.
  • Nói chuyện thông dụng thường dùng plenty hoặc enough; ample trang trọng hơn.
  • Kết hợp với time, space, evidence, resources, room.
  • Tránh 'an ample time' vì sai ngữ pháp.
  • Thử thay bằng sufficient để kiểm tra mức độ trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ample' mean?

A.Limited
B.Plentiful
C.Tiny
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ample' correctly?

A.She only had an ample time to finish the project.
B.He bought an ample amount of groceries.
C.I only need an ample spoon of sugar for my coffee.
D.The room was so ample that it felt cramped.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ample'?

A.Scarce
B.Abundant
C.Sparse
D.Minimal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ample'?

A.Plentiful
B.Sufficient
C.Scant
D.Sizable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'ample'?

A.The party was well-organized with ample decorations and food.
B.She had to cook a large dinner for an ample group of friends.
C.They had ample time to prepare for the exam.
D.The project required ample effort to complete on time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ