anachronism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Tiền tố 'ana-' có nghĩa là 'chống lại' + gốc 'chronos' có nghĩa là 'thời gian'. (b) Từ tiếng Latin 'anachronismus' qua tiếng Pháp cổ. (c) Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ trong bộ giáp sáng bóng đang sử dụng điện thoại thông minh, nổi bật cách mà các yếu tố không thuộc về thời gian có thể khiến chúng ta bối rối và giải trí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột sự lệch thời gian (anachronism) là khi một vật thể, một ý tưởng hoặc một sự kiện thuộc về một thời đại khác được đưa vào một thời đại hiện tại, gây ra sự xung đột với công nghệ, phong cách hoặc chuẩn mực của thời đó. Trong văn học và điện ảnh, lệch thời gian có thể được dùng như một thủ thuật có chủ ý để gây hài, phê bình hoặc để làm nổi bật ý đồ của người kể chuyện; đôi khi cũng là kết quả của thiếu nghiên cứu. Ví dụ cổ điển là một hiệp sĩ trong áo giáp rực rỡ đang xem đồng hồ đeo tay, hoặc một làng Trung cổ giữa đường xe ô tô hiện đại. Hiểu được anachronism giúp phân tích cách lịch sử và công nghệ định hình ý nghĩa và kể chuyện.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng anachronism liên quan đến việc đặt vật vào thời kỳ sai và ảnh hưởng của nó đến nhịp kể, chứ không chỉ là sai lệch sự kiện.
What does the word 'anachronism' mean?
Identify the correct usage of 'anachronism' in a sentence.
Which word is most similar to 'anachronism'?
What is the opposite of 'anachronism'?
Can you think of a real-life context where anachronism is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật