analyst - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
phân tích = phân tách + -ist (người) → Hy Lạp → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử giải quyết tình huống bằng cách phân tích các manh mối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, di chuyển con chuột, các con số trên màn hình sáng lên. Tôi xem qua các đồ thị, thay đổi một tham số, xoay câu hỏi trong đầu. Nỗ lực này khiến tôi phải điều chỉnh và đào tìm manh mối, giữ sự tập trung dù có nhiễu. Khi mẫu hình trở nên rõ ràng, tôi ghi nhận một kết luận vào ghi chú và để nó dẫn bước tiếp theo.
Một nhà phân tích là người xem xét dữ liệu, thông tin hoặc hệ thống để tìm ra mẫu, kiểm tra giả thuyết và rút ra kết luận dựa trên bằng chứng nhằm hỗ trợ quyết định. Vai trò này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, khoa học và chính phủ, với các lĩnh vực chuyên môn như nhà phân tích dữ liệu, nhà phân tích thị trường và nhà phân tích rủi ro. Khác với một quan sát viên đơn thuần, nhà phân tích phải tổ chức phương pháp, biện hộ cho kết luận và truyền đạt những hiểu biết một cách rõ ràng cho các bên liên quan. Thuật ngữ ám chỉ điều tra liên tục, không phải một may mắn ngẫu nhiên, và thường dùng biểu đồ, mô hình và bảng điều khiển.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: nhà phân tích được coi là điều tra viên dựa trên bằng chứng liên kết dữ liệu với quyết định; học viên cần hiểu phân tích là quá trình thận trọng, không phải dự đoán vận may.
What is the meaning of 'analyst'?
Which of the following sentences uses 'analyst' correctly?
Which word is a synonym of 'analyst'?
What is the opposite of 'analyst'?
In what real-life context would you find an 'analyst'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật