anathema - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
anathema = ana- (chống lại) + thema (vật được đặt). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộn đã được đặt lên bàn thờ, nhưng lại hướng về ai đó, biểu thị một lời nguyền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAnatema là một danh từ mạnh mẽ chỉ một điều hoặc người bị ghét bỏ dữ dội, thường mang sắc thái đạo đức hoặc tôn giáo. Trong tiếng Việt hiện đại nó vẫn mang sắc thái trang trọng và cổ điển, xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc bàn luận thần học. Nó có thể chỉ một người hoặc vật bị ghét bỏ tuyệt đối hoặc cho thấy một giáo hội tuyên bố một lời nguyền chính thức hoặc sự khai trừ khỏi giáo hội. Ý nghĩa mạnh nhất là phán quyết đạo đức, không chỉ sự ghét bỏ thông thường. Nguồn gốc từ Hy Lạp giúp nhớ cảm giác nghi lễ của từ.
Tiếng Việt coi anatema là từ trang trọng, khó dùng trong giao tiếp bình thường; dễ nhầm với từ tabu.
In which sentence is 'anathema' used correctly?
Which word is a synonym of 'anathema'?
What is the opposite of 'anathema'?
How would you describe a situation where something is considered an 'anathema'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật