LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anathema - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anathema Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc một vật bị ghê tởm
  • một lời nguyền chính thức của một cơ quan tôn giáo
  • bất cứ thứ gì rất bị ghê tởm
Illustration for this word

anathema Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anathema Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈnæθ.ɪ.mə/
Mỹ /əˈnæθ.ə.mə/
Tiết
anathema

anathema Từ nguyên của Từ

anathema = ana- (chống lại) + thema (vật được đặt). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộn đã được đặt lên bàn thờ, nhưng lại hướng về ai đó, biểu thị một lời nguyền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anatema là một danh từ mạnh mẽ chỉ một điều hoặc người bị ghét bỏ dữ dội, thường mang sắc thái đạo đức hoặc tôn giáo. Trong tiếng Việt hiện đại nó vẫn mang sắc thái trang trọng và cổ điển, xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc bàn luận thần học. Nó có thể chỉ một người hoặc vật bị ghét bỏ tuyệt đối hoặc cho thấy một giáo hội tuyên bố một lời nguyền chính thức hoặc sự khai trừ khỏi giáo hội. Ý nghĩa mạnh nhất là phán quyết đạo đức, không chỉ sự ghét bỏ thông thường. Nguồn gốc từ Hy Lạp giúp nhớ cảm giác nghi lễ của từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Anatema là từ trang trọng; dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử. 2) Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 3) Thường gặp với cụm 'anathema to'. 4) Dùng trong văn bản học thuật hoặc văn học. 5) Nhớ gốc Hy-Lạp để nhớ sắc thái nghi lễ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là ghét bỏ bình thường
  • Không phải từ dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Khác với từ tabu thông thường
  • Không phải lời nguyền thông dụng
  • Hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt coi anatema là từ trang trọng, khó dùng trong giao tiếp bình thường; dễ nhầm với từ tabu.

Mẹo Học

  • Nhớ ana- là 'chống lại', -thema là 'vật/điều'.
  • Hình dung một bản điều trần nghi lễ để giữ giọng trang trọng.
  • Khác với tabu về mức độ nặng nề đạo đức/tôn giáo.
  • Dùng với 'anathema to' để mô tả sự phản đối mạnh mẽ.
  • Đọc văn bản cổ điển hoặc tôn giáo để thấy cách dùng thực tế.
  • Luyện phát âm để âm điệu trang nghiêm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'anathema'?

A.Joy
B.Curse
C.Peace
D.Love
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'anathema' used correctly?

A.Anathema was spread across the room.
B.He found the anathema of his dreams.
C.She received an anathema for her hard work.
D.The anathema of the situation caused tension.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'anathema'?

A.Condemnation
B.Approval
C.Praise
D.Blessing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anathema'?

A.Admiration
B.Praise
C.Gratitude
D.Approval
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a situation where something is considered an 'anathema'?

A.Detested
B.Encouraged
C.Cherished
D.Celebrated

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ