LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ancestor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ancestor Ý nghĩa của Từ

  • một người mà từ đó người ta có nguồn gốc
  • tổ tiên
  • một phiên bản sớm hoặc nguyên thủy của một loài
Illustration for this word

ancestor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ancestor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈænsestər/
Mỹ /ˈænsɛstər/
Tiết
ancestor

ancestor Từ nguyên của Từ

an- = trước + cestor = đi; từ tiếng Latin 'antecessor', có nghĩa là 'người đi trước'. Hãy tưởng tượng một cái cây gia đình cổ xưa với các nhánh vươn ra quá khứ, nơi tổ tiên đứng như những hình ảnh thông thái hướng dẫn các thế hệ tiếp theo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm cuốn album cũ, lật từng trang từ từ. Các khuôn mặt trong ảnh lần lượt tiến gần, kéo quá khứ lại với hiện tại. Mình điều chỉnh ánh mắt, giữ nhịp thở, và thay đổi câu chuyện của riêng mình. Tiếng gọi của tổ tiên bắt đầu hòa vào bước chân của mình như một ancestor.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, ancestor có nghĩa là người trong dòng họ mà ta thừa hưởng từ tổ tiên, hoặc là tổ tiên của một loài hoặc ngôn ngữ. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống và lịch sử. Cụm từ quen dùng: 'tổ tiên của chúng ta', 'nhà tổ tiên', 'dòng dõi'. Người học dễ nhầm với descendant (hậu duệ) và có thể dùng sai nghĩa khi nói về người hiện tại. Xác định nghĩa về người nhiều hay ít hơn để học dễ hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ ancestor cho người trong dòng họ của bạn, không phải bạn bè.
  • Phân biệt rõ với descendant (hậu duệ).
  • Kết hợp với tính từ 'ancestral' (nhà tổ tiên/nguồn gốc tổ tiên).
  • Dùng để nói về lịch sử gia đình với từ 'ancestry' hoặc 'lòng dòng'.
  • Trong ngữ cảnh phi con người, dùng để chỉ hình thức sớm của một thứ gì đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tổ tiên không nhất thiết xa xôi; có thể là một người gần gũi trong gia đình.
  • Tổ tiên và hậu duệ là hai khái niệm đối lập.
  • Tổ tiên cũng có thể ám chỉ nguồn gốc của ngôn ngữ hoặc loài.
  • Một thế hệ có thể có nhiều tổ tiên.
  • Cẩn trọng khi bản dịch để không hiểu lầm giữa huyết thống và lịch sử.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học Việt thường nghĩ từ 'ancestor' chỉ nói về người xa xưa, nhưng trong tiếng Anh nó cũng chỉ nguồn gốc của ngôn ngữ hoặc loài; cần chú ý dùng cho các ngữ cảnh khác.

Mẹo Học

  • Hình dung một cây gia phả để xác định tổ tiên.
  • Học các thuật ngữ liên quan: dòng dõi, tổ tiên, nguồn gốc.
  • Luyện phát âm /ˈænsɛstər/.
  • Dùng số nhiều: tổ tiên.
  • Phân biệt rõ tổ tiên và hậu duệ.
  • Hạn chế dùng cho ngữ cảnh phi nhân (tổ tiên ngôn ngữ, loài).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ancestor'?

A.A person from the future
B.A famous historical figure
C.A type of animal
D.A family member from a past generation
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'ancestor' used correctly?

A.I hope to meet my ancestors in the future.
B.Ancestors are always younger than their descendants.
C.My cat is like an ancestor to wild lions.
D.My ancestor was a famous ruler in ancient times.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'ancestor'?

A.Predecessor
B.Progeny
C.Descendant
D.Offspring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ancestor'?

A.Antecedent
B.Offshoot
C.Heir
D.Descendant
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'ancestor' apply in the context of genealogy?

A.Ancestors connect us to the past generations of our family.
B.Ancestors are always fictional characters in family histories.
C.Ancestors are irrelevant in understanding family relationships.
D.Ancestors are only considered in non-biological families.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ