ancestors - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
an- = trước + cestor = đi; từ tiếng Latin 'antecessor', có nghĩa là 'người đi trước'. Hãy tưởng tượng một cái cây gia đình cổ xưa với các nhánh vươn ra quá khứ, nơi tổ tiên đứng như những hình ảnh thông thái hướng dẫn các thế hệ tiếp theo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm cuốn album cũ, lật từng trang từ từ. Các khuôn mặt trong ảnh lần lượt tiến gần, kéo quá khứ lại với hiện tại. Mình điều chỉnh ánh mắt, giữ nhịp thở, và thay đổi câu chuyện của riêng mình. Tiếng gọi của tổ tiên bắt đầu hòa vào bước chân của mình như một ancestor.
Trong tiếng Anh, ancestor có nghĩa là người trong dòng họ mà ta thừa hưởng từ tổ tiên, hoặc là tổ tiên của một loài hoặc ngôn ngữ. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống và lịch sử. Cụm từ quen dùng: 'tổ tiên của chúng ta', 'nhà tổ tiên', 'dòng dõi'. Người học dễ nhầm với descendant (hậu duệ) và có thể dùng sai nghĩa khi nói về người hiện tại. Xác định nghĩa về người nhiều hay ít hơn để học dễ hơn.
Người học Việt thường nghĩ từ 'ancestor' chỉ nói về người xa xưa, nhưng trong tiếng Anh nó cũng chỉ nguồn gốc của ngôn ngữ hoặc loài; cần chú ý dùng cho các ngữ cảnh khác.
What does the word 'ancestors' mean?
Select the sentence that correctly uses the word 'ancestors'.
Which word is most similar to 'ancestors'?
What is the opposite of 'ancestors'?
Can you think of a real-life context for the word 'ancestors'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật