LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anchor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anchor Ý nghĩa của Từ

  • thiết bị để giữ tàu trên đáy biển
  • người hoặc vật cung cấp sự ổn định
  • an toàn cố định tại chỗ
Illustration for this word

anchor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anchor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæŋ.kə/
Mỹ /ˈæŋ.kɚ/
Tiết
anchor

anchor Từ nguyên của Từ

anchor = từ tiếng Latinh 'ancora' (móc) + tiếng Hy Lạp 'ankura' (uốn cong). Nguyên nhân lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một cái móc sắt nặng giữ một chiếc thuyền khi nó đung đưa trên sóng, tượng trưng cho sự ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ở boong tàu, tôi nắm chặt dây và kéo nhẹ để hạ neo xuống. Trọng lượng neo chìm xuống đáy biển, tàu bớt rung động. Tôi điều chỉnh tư thế, điều chỉnh lực căng và giữ tàu đứng yên ở vị trí cố định. Cảm giác ấy cho tôi thấy cách dùng neo thật sự là một quyết định có thật trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anchor là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nghĩa gốc là thiết bị neo một thuyền lên đáy biển để thuyền không bị trôi. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hay vật mang lại sự ổn định, điểm tựa vững chắc. Động từ to anchor có nghĩa là neo cố định một vật ở chỗ cố định hoặc đặt một kế hoạch, một hệ thống vào một điểm tham chiếu ổn định. Khi học, hãy nắm vững ý tưởng về cố định và ổn định và các cấu hợp phổ biến như anchor a boat, anchor a policy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phát âm nhấn âm ở âm đầu và âm tiết thứ hai của anchor.
  • - Ý nghĩa chính: thiết bị neo tàu, nguồn ổn định, và động từ neo (to anchor) có nghĩa cố định.
  • - Cụm từ đi kèm phổ biến: anchor a boat, anchor a policy, serve as an anchor.
  • - Tránh nhầm lẫn với anchorage.
  • - Dùng theo nghĩa bóng: là chỗ dựa cho ai đó.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Anchor chỉ liên quan đến tàu thuyền.
  • Ý nghĩa ẩn dụ thường bị bỏ qua.
  • Anchor và moor không phải dùng được ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhiều người nghĩ phải có mạo từ trước anchor ngay cả ở nghĩa bóng.
  • Động từ anchor có thể bị nhầm với các động từ cố định khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, anchor mang cả nghĩa đen và nghĩa bóng; người dùng thường nhầm lẫn giữa danh từ và động từ và quên các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Sử dụng anchor trong ít nhất một câu thuộc ngữ cảnh hàng hải.
  • Tạo bản đồ nhỏ với ba nghĩa chính.
  • Luyện tập cách diễn đạt ẩn dụ trong trò chuyện.
  • Nghe các collocation như anchor point và anchor một chính sách.
  • Kiểm tra việc dùng mạo từ ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Giữ một danh sách từ vựng về collocations liên quan đến anchor.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'anchor'?

A.A tool used for gardening
B.A heavy object dropped by a ship to hold it in place
C.A type of bird found in forests
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'anchor' used correctly?

A.She used an anchor to water her plants.
B.The ship captain dropped the anchor to stop the ship.
C.He heard the anchor sing beautifully.
D.They saw an anchor fly across the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'anchor'?

A.Mooring
B.Drift
C.Float
D.Sail
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anchor'?

A.Sail
B.Navigate
C.Float
D.Cruise
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see an anchor being used?

A.In a car race
B.At a swimming pool
C.In a library
D.On a ship or boat

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Joys, Cheap Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:12 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tightly Inside a Cheerful Room

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Life's Crucial Phases

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ