still - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'still' được phân tách như 'yên tĩnh', có nghĩa là 'không di chuyển'. Lịch sử, từ này đến từ tiếng Anh cổ 'stille', liên quan đến trạng thái yên tĩnh hoặc im lặng. Hãy tưởng tượng một cái hồ yên bình, hoàn toàn tĩnh lặng, phản chiếu môi trường xung quanh một cách hòa bình mà không có làn sóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên trang giấy, push nhẹ để căn mép cho phẳng và giữ chặt cổ tay. Quay mắt shift sang hướng khác, hít thở từ từ và quan sát chữ in yên lặng, tâm trí cũng bình tĩnh. Điều chỉnh tư thế, kéo vai về phía sau và để khoảnh khắc đưa tôi đi về phía trước. Qua những động tác nhỏ này, công việc trở nên quen thuộc, một sự thay đổi tinh tế giúp tôi tiếp tục.
Still có thể mô tả hai ý nghĩ chính trong tiếng Anh: không di chuyển hoặc không phát ra âm thanh, và tiếp tục ở trạng thái hoặc hoàn cảnh trước đó. Nó cũng hoạt động như trạng từ mang nghĩa ngay bây giờ hoặc dù cho điều gì đó, và như một từ tăng cường trong các cụm từ như still more. Người học thường nhầm lẫn still với yet vì cả hai đều nói về thời gian, nhưng still nhấn mạnh tính liên tục hoặc kiên trì thay vì một sự kiện mới. Xuất hiện trong các cụm từ phổ biến như stay still, still waiting; vị trí của still trong câu có thể thay đổi nhấn âm.
Người Việt cần chú ý sự khác biệt giữa continued trạng thái và still nhấn mạnh sự hiện hữu ở hiện tại; yet hay dùng cho trạng thái chưa xảy ra.
Which sentence uses 'still' correctly?
Which word is most similar to 'still'?
What is the opposite of 'still'?
Can you think of a real-life context for 'still'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật