anemometer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
anemometer = 'anemo-' (từ tiếng Hy Lạp 'anemos' có nghĩa là 'gió') + '-meter' (thiết bị đo). Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp đến tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thiết bị quay bắt gió như những chiếc lá xoay trong một làn gió nhẹ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột anemometer là một thiết bị đo vận tốc gió, thiết yếu trong dự báo thời tiết, hàng không và năng lượng gió. Mẫu cổ điển với cốc quay theo gió để đọc vận tốc; một loại khác kết hợp một la bàn gió để chỉ hướng với một cảm biến tốc độ. Từ nguyên học bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp anemos (gió) và meter (đo lường); lịch sử từ Hy Lạp sang Latinh, rồi sang Pháp cổ và cuối cùng vào tiếng Anh. Trong thực tế, người ta lắp ở trạm thời tiết, sân bay, tàu thuyền hoặc nhà máy gió để định lượng gió, hiệu chuẩn dụng cụ và giám sát các cơn gió giật lúc có bão.
Người Việt thường phân biệt vận tốc gió và hướng gió; anemometer là thuật ngữ kỹ thuật. Liên kết nó với vận tốc gió, gió giật và khí tượng học để tránh nhầm lẫn.
What is the definition of an anemometer?
Which sentence uses the word 'anemometer' correctly?
What is a synonym for 'anemometer'?
What is an antonym for 'anemometer'?
Can you think of a real-life context where 'anemometer' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật