LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anemometer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anemometer Ý nghĩa của Từ

  • Thiết bị đo tốc độ gió.
  • Một công cụ được sử dụng trong khí tượng.
  • Một công cụ để chỉ ra sức gió.
Illustration for this word

anemometer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anemometer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæn.ɪˈmɒ.mɪ.tər/
Mỹ /ˌæn.əˈmɑː.mɪ.tər/
Tiết
anemometer

anemometer Từ nguyên của Từ

anemometer = 'anemo-' (từ tiếng Hy Lạp 'anemos' có nghĩa là 'gió') + '-meter' (thiết bị đo). Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp đến tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thiết bị quay bắt gió như những chiếc lá xoay trong một làn gió nhẹ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một anemometer là một thiết bị đo vận tốc gió, thiết yếu trong dự báo thời tiết, hàng không và năng lượng gió. Mẫu cổ điển với cốc quay theo gió để đọc vận tốc; một loại khác kết hợp một la bàn gió để chỉ hướng với một cảm biến tốc độ. Từ nguyên học bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp anemos (gió) và meter (đo lường); lịch sử từ Hy Lạp sang Latinh, rồi sang Pháp cổ và cuối cùng vào tiếng Anh. Trong thực tế, người ta lắp ở trạm thời tiết, sân bay, tàu thuyền hoặc nhà máy gió để định lượng gió, hiệu chuẩn dụng cụ và giám sát các cơn gió giật lúc có bão.

Lưu Ý Cách Dùng

  • đọc đúng chính tả và phát âm
  • Dùng cho tốc độ gió, không phải hướng gió
  • Hai loại chính: chụp cốc và cánh chặn
  • Khi cho giới hạn, nêu đơn vị (m/s, km/h)
  • Kết hợp với gusts và hướng gió cho báo cáo thời tiết

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa vận tốc gió và hướng gió.
  • Nghĩ nó giống với cánh quạt đo gió.
  • Cho rằng mọi tốc độ gió đều như nhau và gió giật không quan trọng.
  • Nghĩ 'meter' là đơn vị đo dài.
  • Bất kỳ dụng cụ nào có kim cũng có thể là anemometer.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt vận tốc gió và hướng gió; anemometer là thuật ngữ kỹ thuật. Liên kết nó với vận tốc gió, gió giật và khí tượng học để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc từ: anemo- = gió, meter = đo lường
  • Kết hợp vận tốc gió và gió giật trong câu
  • Hai loại chính: cốc và cánh đuôi (veleta)
  • Luyện tập các đơn vị: m/s và km/h
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế: dự báo thời tiết, kế hoạch bay
  • Tránh viết sai chính tả như anemonometer

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of an anemometer?

A.A type of aircraft.
B.A tool used for measuring temperature.
C.A device that measures wind speed.
D.A method of predicting weather.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'anemometer' correctly?

A.The baker used an anemometer to measure the temperature of the dough.
B.The scientist recorded data on wind patterns with an anemometer.
C.To check his weight, he stepped on the anemometer this morning.
D.The artist painted an anemometer during her art class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'anemometer'?

A.Wind gauge
B.Hygrometer
C.Speedometer
D.Barometer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'anemometer'?

A.Hurricane
B.Calm
C.Gust
D.Draft
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'anemometer' would be used?

A.A meteorologist checks the measurements to analyze the weather.
B.After taking the readings, the anemometer showed high wind speeds at the location.
C.He looked at the chart showing the pressure changes.
D.The pilot needs to adjust the flight path because of strong winds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ