angeles - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
angel = angelo- (angelos, Hy Lạp: sứ giả) + -el (hậu tố nhỏ), trong đó sứ giả có nghĩa là người hầu của Chúa, truyền đạt thông điệp. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hình ảnh sáng chói với đôi cánh mang đến những tin tức an ủi, biểu thị cho sự hướng dẫn và bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm với tay ra, đặt bàn tay lên một khoảnh khắc căng thẳng để làm cho tình huống dịu lại. Vượt qua sự do dự, move một bước, và điều chỉnh nhịp thở và bước đi để căn phòng trở nên ấm áp hơn. Nghĩ đến một người lặng lẽ đến giúp người khác và cảm giác quen thuộc ấy hiện lên. Khoảnh khắc ấy khiến từ ngữ trở thành thói quen chăm sóc trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, thiên thần chủ yếu là hình dung tôn giáo, nhưng khi nói về người tốt bụng, người học cần chú ý rằng angel trong tiếng Anh mang tính ẩn dụ và dùng phổ biến, không chỉ trong ngữ cảnh tôn giáo. Học viên thường nhầm lẫn giữa thiên thần và người thật sự tốt. Tiếng Việt có các từ ngữ phù hợp khác như người tốt bụng, người cứu giúp, nhưng angel mang sắc thái kịch tính hơn trong các tình huống tích cực.
Đối với người Việt, angel có thể là hình tượng tôn giáo hoặc dùng như lời khen; chú ý ngữ cảnh cho đúng mức độ trang trọng.
What is the meaning of the word 'angeles'?
Choose the correct sentence that uses the word 'angeles'.
Which word is the most similar to 'angeles'?
What is the opposite of 'angeles'?
Can you think of a real-life context involving 'angeles'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật