LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

angles - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

angles Ý nghĩa của Từ

  • Không gian giữa hai đường hoặc bề mặt giao nhau.
  • Cách tiếp cận hoặc xem xét một vấn đề nhất định.
  • Câu cá bằng cách trình bày mồi trong dòng nước.
Illustration for this word

angles Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

angles Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæŋ.ɡəl/
Mỹ /ˈæŋ.ɡəl/
Tiết
angle

angles Từ nguyên của Từ

'Góc' xuất phát từ 'angu-' có nghĩa là 'uốn cong', và 'gle' chỉ 'góc'. Về lịch sử, đến từ tiếng Latinh 'angulus', qua tiếng Pháp cổ 'angle', vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một góc nhọn, như góc của một tờ giấy gấp sắc bén, để ghi nhớ 'góc'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi điều chỉnh tư thế và từ từ đặt góc nhìn về phía sông. Tôi đẩy thuyền, kéo mái chèo, xoay cổ tay để điều chỉnh góc của dây câu. Cánh tay đau nhức, nhưng tôi vẫn kiên trì, giữ nhịp đều đặn dù dòng nước muốn đẩy tôi lệch. Lúc ấy tôi nhận ra một sự thay đổi nhỏ ở góc nhìn có thể mở ra một lối đi khác, cho câu cá hoặc cho cách nghĩ về một vấn đề.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Angle có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: khoảng trống giữa hai đường thẳng hoặc mặt cắt nhau (góc), một cách tiếp cận hoặc quan điểm cụ thể về một vấn đề, và động từ angle có nghĩa câu cá bằng cách dùng mồi. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta nói góc nhìn hay góc cạnh; người học thường nhầm lẫn giữa góc và vị trí góc và quên dùng động từ câu cá đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trong toán học, góc được đo bằng độ; trong ngôn ngữ, angle có thể là góc nhìn. Không phải mọi góc đều là góc vật lý. Động từ angle có nghĩa câu cá hoặc tìm kiếm gián tiếp. Dùng angle for để chỉ cố gắng đạt được điều gì. Có thể đếm được: an angle, two right angles.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Góc luôn là một góc vật lý
  • Động từ angle chỉ dùng cho câu cá
  • Trong toán học, góc và cạnh không phải là cùng ý
  • Những cách diễn đạt như góc nhìn có thể gây hiểu lầm
  • Angle for thường gợi ý ý đồ giấu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng angle có nghĩa toán học và nghĩa ẩn dụ; nhấn mạnh ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Liên kết góc hình học với tình huống thực tế để củng cố ý nghĩa
  • Luyện angle ở dạng danh từ và động từ trong câu riêng
  • Sử dụng cụm từ như angle of view, angle of attack
  • Phân biệt góc và cạnh
  • Ghi nhớ collocations phổ biến (angle between, angle for, angle out)
  • Xác định ngữ cảnh: toán học, ẩn dụ hay câu cá

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'angles' mean?

A.Forms a straight line
B.A type of quadratic equation
C.The space between two intersecting lines or surfaces
D.An assortment of objects
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'angles' correctly?

A.She took great angles in her photograph.
B.He angles his way through the crowd.
C.The architect studied the angles of the building.
D.He has a sharp angles with his friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'angles'?

A.shapes
B.curves
C.degrees
D.sides
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'angles'?

A.lines
B.depth
C.flatness
D.volume
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where angles are important?

A.When planning a surprise party for a friend.
B.While carpenters measure corners and joints carefully.
C.When cooking a meal for a family.
D.On a road trip to explore new places.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ