LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

awkward - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

awkward Ý nghĩa của Từ

  • vụng về hoặc thiếu duyên dáng
  • khó khăn hoặc không thoải mái để xử lý
  • xã hội không chắc chắn hoặc xấu hổ
Illustration for this word

awkward Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

awkward Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːkwəd/
Mỹ /ˈɑːkwərd/
Tiết
awkward

awkward Từ nguyên của Từ

awkward = awk (ngược) + ward (hướng). Nguồn gốc: ngôn ngữ Bắc Âu → tiếng Anh Trung. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung ai đó cố gắng đi lùi, vấp ngã và cảm thấy xấu hổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển move trọng tâm để với tới cốc, khiến tay chân run lên. Tiếng cười nhẹ quanh phòng lan ra và không khí trở nên ngại ngùng. Tôi siết răng lại, adjust tư thế và giữ giọng nói bình tĩnh để kéo cuộc trò chuyện quay về nhịp độ quen thuộc. Trong khoảnh khắc nhỏ này, ta cảm nhận sự thay đổi nhỏ của cơ thể ảnh hưởng đến không gian và cách ta ứng xử sau đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Awkward có nghĩa là vụng về ở ngoại hình và hành động, không trơn tru. Nó cũng chỉ những tình huống khó xử, không thoải mái để xử lý. Ngoài ra, nó có thể nói về cảm giác lo lắng, áp lực khi giao tiếp xã hội, hoặc khi một cuộc trò chuyện trở nên ngượng ngùng. Học sinh cần nhận biết sự khác biệt giữa sự vụng về thể chất, sự khó xử về mặt xã hội và những tình huống gây bối rối nói chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng awkward để diễn đạt sự khó xử xã hội hoặc tình huống khó khăn, không chỉ vụng về thể chất. 2. Phân biệt giữa khó chịu và xấu hổ. 3. Dùng các cụm từ như 'vụng về khi nói chuyện' hay 'không khí khó xử'. 4. Ưu tiên collocations theo idioms thay vì dịch từng từ. 5. Luyện tập với tình huống thực tế để nắm sắc thái. 6. Tránh dùng quá mức trong văn viết trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn vụng về với sự xấu hổ
  • Tin rằng awkward luôn mang nghĩa khó chịu xã hội
  • Sử dụng awkward cho mọi hoàn cảnh không thoải mái
  • Tưởng rằng awkward và embarrassing có thể hoán đổi trong văn bản trang trọng
  • Cho rằng awkward là đặc điểm tính cách lâu dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn sự khác biệt cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học các cụm từ như 'awkward silence'.
  • Phân biệt nghĩa xã hội và nghĩa thể chất.
  • Luyện tập với hội thoại thực tế.
  • So sánh với 'embarrassing' và 'uncomfortable'.
  • Sử dụng sơ đồ tư duy cho sắc thái.
  • Ghi âm để nghe giọng điệu của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'awkward'?

A.Graceful
B.Confident
C.Uncomfortable
D.Spontaneous
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'awkward' correctly?

A.She danced gracefully at the party.
B.They spoke confidently in front of the audience.
C.He felt awkward around new people.
D.The comedian told a spontaneous joke.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'awkward'?

A.Smooth
B.Embarrassing
C.Clumsy
D.Agile
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'awkward'?

A.Uncomfortable
B.Clumsy
C.Embarrassing
D.Smooth
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone feel awkward?

A.Meeting new people
B.Giving a speech
C.Attending a birthday party
D.Winning a race

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Polite Stumbles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.09 · 1:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ