LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

triangle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

triangle Ý nghĩa của Từ

  • Một đa giác ba cạnh.
  • Một hình dạng được hình thành bằng cách nối ba điểm.
  • Hình ảnh liên quan đến bất đẳng thức tam giác.
Illustration for this word

triangle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

triangle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/
Mỹ /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/
Tiết
triangle

triangle Từ nguyên của Từ

tri- = ba, góc = góc; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vận động viên trượt băng nghệ thuật tạo hình tam giác trên băng, cân bằng hoàn hảo giữa ba điểm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tam giác là một hình phẳng có ba cạnh và ba đỉnh. Người học có thể phân loại theo độ dài cạnh (cạnh bằng, cạnh đều, cạnh không đều) hoặc theo góc (nhọn, vuông, tù). Từ triangle xuất phát từ tiếng Latinh tri- (ba) và angulus (góc), đã đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một vận động viên trượt băng nghệ thuật tạo một hình tam giác trên băng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ hai cách phân loại: theo cạnh (tam giác đều, cân, tù) và theo góc (nhọn, vuông, tù). Tổng các góc trong luôn bằng 180 độ. Dùng từ triangle bằng tiếng Anh. gốc từ tri- (ba) và angulus (góc) giúp ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một tam giác có bốn cạnh.
  • Mọi ba điểm tạo thành một tam giác.
  • Tất cả tam giác đều là tam giác vuông.
  • Các cạnh của tam giác có thể cong.
  • Ba đường thẳng bất kỳ tạo thành tam giác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học Việt Nam thường coi tam giác chỉ là một hình có ba cạnh, bỏ qua vai trò của các góc khi phân loại.

Mẹo Học

  • Vẽ tam giác để luyện tập ba cạnh và ba đỉnh.
  • Ghi nhãn cạnh là a, b, c và góc là A, B, C.
  • Ghi nhớ ba loại cạnh: đều, cân, không đều.
  • Ghi nhớ ba loại góc: nhọn, vuông, tù.
  • Sử dụng các khái niệm bất đẳng thức tam giác và tổng các góc.
  • So sánh với các đa giác khác để thấy điều làm tam giác đặc biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'triangle'?

A.A three-sided polygon
B.A square shape
C.A circular figure
D.A five-pointed star
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of the word 'triangle'?

A.I ate a delicious triangle.
B.He carries a triangle in his pocket.
C.The cat chased the triangle.
D.She drew a triangle on the paper.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for the word 'triangle'?

A.Rectangle
B.Circle
C.Trigon
D.Square
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for the word 'triangle'?

A.Circle
B.Square
C.Line
D.Hexagon
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly see a triangle?

A.In a music concert
B.In a cooking show
C.In a geometry class
D.In a sports event

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ