triangle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tri- = ba, góc = góc; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vận động viên trượt băng nghệ thuật tạo hình tam giác trên băng, cân bằng hoàn hảo giữa ba điểm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTam giác là một hình phẳng có ba cạnh và ba đỉnh. Người học có thể phân loại theo độ dài cạnh (cạnh bằng, cạnh đều, cạnh không đều) hoặc theo góc (nhọn, vuông, tù). Từ triangle xuất phát từ tiếng Latinh tri- (ba) và angulus (góc), đã đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy hình dung một vận động viên trượt băng nghệ thuật tạo một hình tam giác trên băng.
Người học Việt Nam thường coi tam giác chỉ là một hình có ba cạnh, bỏ qua vai trò của các góc khi phân loại.
What is the meaning of the word 'triangle'?
Which of the following is a correct usage of the word 'triangle'?
What is a synonym for the word 'triangle'?
What is an opposite (antonym) for the word 'triangle'?
In what real-life context would you commonly see a triangle?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật