LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách diễn đạt cảm xúc tức giận

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

angry Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận
  • phát sinh từ sự khó chịu mạnh mẽ
  • thù địch hoặc hiếu chiến về bản chất
Illustration for this word

angry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

angry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæŋɡri/
Mỹ /ˈæŋɡri/
Tiết
angry

angry Từ nguyên của Từ

Gốc: anger (danh từ) + -y (hậu tố tính từ) → Nguồn gốc lịch sử: Bắc Âu cổ (angr) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão đang nổi lên, với những đám mây đen tụ tập, tượng trưng cho sự tức giận dâng cao trước một cơn bùng nổ ầm ầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn và đẩy nhẹ, hơi thở chậm lại và một tia giận dữ lóe lên trong ngực. Tôi chuyển trọng lượng cơ thể, nghiến răng và giữ vững đường ranh giữa sự bình tĩnh và sự kích động. Trong lòng có một thay đổi nhỏ, nhiệt nóng tăng lên và tôi quyết định định hướng khoảnh khắc này để giọng nói vẫn điềm tĩnh. Phòng như căng lên, tôi quay người đi, để cơn giận ở lại như một nhiệt lượng có thể điều khiển hoặc giải phóng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Angry mô tả một cảm xúc giận dữ mạnh mẽ hoặc bất mãn nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, ta nói 'tức giận' hoặc 'giận dữ'. Dùng với giới từ: angry with someone (tức giận với ai đó), angry at something (tức giận về điều gì đó), angry about an issue. Người học thường gặp khó khăn khi phân biệt giận dữ và khó chịu hoặc bực bội nhẹ, cũng như khi chọn từ phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hay nói chuyện hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng angry cho cảm giác giận dữ mạnh và bộc lộ rõ. Dùng với with cho người và about cho lý do. Trong văn viết formal, đôi khi nên dùng từ mức độ nhẹ hơn như upset hoặc frustrated tùy ngữ cảnh. Chú ý giới từ và mức độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Angry luôn có nghĩa là giận dữ mạnh mẽ
  • Có thể dùng cho sự khó chịu nhẹ
  • Angry khác với upset hoặc annoyed
  • Angry with người chứ không phải với tình huống
  • Có thể dùng cho cả tình huống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ phân biệt giận dữ với nóng giận hoặc khó chịu nhẹ; người học hay nhầm angry với upset hoặc annoyed trong trường hợp nhẹ.

Mẹo Học

  • Luyện tập giới từ angry with/about để phân biệt người hoặc sự việc gây giận.
  • So sánh angry với upset/annoyed để nắm mức độ.
  • Dùng ngôn ngữ cơ thể để nhấn mạnh cảm xúc.
  • Chọn mức độ trang trọng phù hợp với hoàn cảnh.
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến (angry with someone, angry about the decision).
  • Đọc ví dụ để thấy sắc thái khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'angry' mean?

A.Feeling strong displeasure or annoyance
B.Feeling very happy and excited
C.Feeling sleepy or tired
D.Feeling surprised or curious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'angry' correctly?

A.He angry left the room without saying a word.
B.Angry filled the conference room after the meeting.
C.She felt angry when her brother broke her favorite vase.
D.The angry toaster burned the toast this morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'angry'?

A.calm
B.furious
C.joyful
D.bored
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'angry'?

A.furious
B.calm
C.sad
D.excited
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would feel this way? (Each sentence does not use the word 'angry'.)

A.A coworker takes credit for your work and presents it as their own.
B.You find a surprise birthday gift left on your desk with a kind note.
C.You see a breathtaking sunrise that makes you feel peaceful.
D.You discover a photo album of happy family memories and begin to cry.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Accident During Festival

Emergency Services

2026.03.26 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ