LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

animadversion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

animadversion Ý nghĩa của Từ

  • nhận xét phê phán
  • sự không đồng tình hoặc chỉ trích
  • một lời khiển trách chính thức
Illustration for this word

animadversion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

animadversion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæn.ɪ.mædˈvɜː.ʃən/
Mỹ /ˌæn.ɪ.mædˈvɝː.ʃən/
Tiết
animadversion

animadversion Từ nguyên của Từ

Phân tích căn nguyên: 'anim' (linh hồn, tâm trí) + 'ad' (đến) + 'version' (xoay). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'animadversio', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đẩy một tâm trí (anim) để quay (version) đến một góc nhìn phê phán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Animadversion là một danh từ trang trọng diễn đạt một nhận xét phê phán hoặc sự chỉ trích. Nó không phải là phàn nàn nhẹ mà là một lời chỉ trích nghiêm khắc có lý do. Thuật ngữ thường gặp trong văn bản lịch sử, ý kiến pháp lý hoặc phân tích tu từ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh animadversio nghĩa là hướng tâm trí về sự chỉ trích, đi qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Trong tiếng Việt hiện đại, nó có thể chỉ một chỉ trích sắc bén hoặc một tập hợp các phê bình về một đề xuất hoặc hành vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn phong rất trang trọng.
  • Thường gặp trong văn bản học thuật, pháp lý hoặc lịch sử.
  • Có thể chỉ một chỉ trích sâu sắc hoặc một chuỗi phê bình.
  • Kết hợp với động từ như 'đưa ra', 'nêu' để mô tả phê bình.
  • Lưu ý giọng văn: mang tính phê phán có lý do.
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó là một phàn nàn nhẹ hoặc bình luận hàng ngày.
  • Là từ ngữ hiện đại có thể dùng trong trò chuyện.
  • Ở mọi ngữ cảnh có thể hoán đổi với ' phê bình' hoặc 'ý kiến'.
  • Chỉ xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
  • Nó mang ý tiêu cực nếu dùng như công kích cá nhân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể thấy từ này rất trang trọng và cổ điển; hãy dùng trong văn bản học thuật hoặc pháp lý.

Mẹo Học

  • Kết nối từ với ý tưởng phê bình formal để ghi nhớ.
  • Dùng với động từ như 'đưa ra' hoặc 'nêu' một phê bình.
  • Phân biệt với phê bình thông thường để nắm sắc thái.
  • Đọc văn bản lịch sử hoặc pháp lý để thấy cách dùng.
  • Chú ý giọng trang trọng, có lý lẽ đằng sau.
  • Luyện tập với câu dài và câu phức tạp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'animadversion'?

A.An act of kindness
B.A type of animal behavior
C.A critical remark or comment
D.A form of advertisement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'animadversion' correctly?

A.Her animadversion on the film was well-received by the audience.
B.I felt a strong animadversion for the meal served.
C.The teacher gave an animadversion on the homework, praising it.
D.The animadversion of the dog was quite surprising.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to 'animadversion'?

A.Satisfaction
B.Compliment
C.Criticism
D.Encouragement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'animadversion'?

A.Disapproval
B.Praise
C.Condemnation
D.Critique
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might express animadversion?

A.She gave the presentation without any feedback.
B.The chef received numerous animadversions about his new dish.
C.The audience applauded the performance enthusiastically.
D.He received a compliment for his artwork.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ