LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

annal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

annal Ý nghĩa của Từ

  • một bản ghi chú theo năm cho các sự kiện
  • một mục trong danh mục ấy
  • trong biên niên sử của lịch sử
Illustration for this word

annal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

annal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæn.əl/
Mỹ /ˈæn.əl/
Tiết
annal

annal Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc ann- từ Latinh annus có nghĩa là năm; hậu tố -al làm danh từ. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh annus qua tiếng Pháp cổ anale/annale, vào tiếng Anh như annal. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cuốn sổ da cổ, mỗi trang là một năm, gáy có khắc chữ annal.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt một cuốn annal cũ và mở nó ra. turn các trang để các năm trôi qua từ từ. Tôi điều chỉnh tư thế, adjust trọng lượng của cuốn sách và giữ nó thật chặt trong tay. Dần dần những dòng chữ không chỉ là ký hiệu mà là gợi nhớ về những khoảnh khắc đáng nhớ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Annal là danh từ chỉ một sổ ghi chép từng năm các sự kiện, thường được giữ trong một biên niên sử. Nó nhấn mạnh mạch thời gian liên tục, sắp xếp các sự kiện theo năm trước sau không chú trọng phân tích. Thành ngữ in the annals of history được dùng để chỉ những sự kiện lịch sử nổi bật. Từ này mang sắc thái trang trọng, mang tính lịch sử và hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dạng số nhiều annals ám chỉ toàn bộ tập ghi chép; số ít annal chỉ một entri năm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: annal là một danh từ trang trọng; dùng annals để chỉ tập hợp các mục ghi theo năm. Đừng nhầm annal với annual. Thường gặp trong cụm từ in the annals of history để nhấn mạnh yếu tố lịch sử. Danh từ đếm được: một annal, hai annals. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày; dùng diary, chronicle hoặc record thay thế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm annal với annual vì hai từ đều liên quan đến năm.
  • Tin rằng annal là từ thông dụng; thực ra nó trang trọng và mang tính văn học.
  • Cho rằng nó chỉ chỉ một năm duy nhất; thường xuất hiện trong một tập ghi chép.
  • Sử dụng annal như nhật ký cá nhân, không phải ghi chép lịch sử.
  • Tin rằng nó phổ biến trong lời nói hàng ngày; thực tế hiếm gặp trong văn nói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, annal mang cảm giác trang trọng và lịch sử, thường xuất hiện trong các biên niên sử dài. Người học có thể nhầm nó với nhật ký hoặc ghi chép thông thường, nhưng nó chủ yếu thuộc về mô tả lịch sử. Dạng số nhiều annals chỉ toàn bộ các mục theo năm.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng formal và tránh dùng annal trong văn bản thông thường.
  • Sử dụng annals khi nói về tập hợp các mục theo năm.
  • Kết hợp với in the annals of history để nhấn mạnh yếu tố lịch sử.
  • Phân biệt annal và annual; chúng không thể hoán đổi cho nhau.
  • Xem các văn bản lịch sử để thấy annal trong ngữ cảnh.
  • Luyện tập dùng annal chỉ trong văn bản trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'annal'?

A.A medical term for annual recurring fever
B.A rare crystalline mineral used in jewelry
C.A written record of events arranged year by year; a chronicle
D.A legal agreement between two parties
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'annal' correctly?

A.After the argument, he annal his feelings with a long speech.
B.The monastery's annal recorded the harvests and hardships of each year.
C.She bought a colorful annal to complete her summer wardrobe.
D.The mechanic recommended changing the annal every six months.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'annal'?

A.chronicle
B.prophecy
C.ornament
D.measurement
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'annal'?

A.prediction
B.chronicle
C.oblivion
D.decoration
Bước 5: Thành thạo

Which prompt asks for a real-life context where using 'annal' would be appropriate?

A.Can you suggest what to wear to a formal wedding next month?
B.Can you explain how to prepare your favorite holiday dish step by step?
C.Can you describe a document that lists events year by year in a medieval abbey?
D.Can you recall a song that makes you feel nostalgic and why?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ