LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

annex - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

annex Ý nghĩa của Từ

  • thêm hoặc đính kèm cái gì đó vào cái khác
  • kiểm soát một lãnh thổ
  • một phần bổ sung cho tài liệu hoặc tòa nhà
Illustration for this word

annex Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

annex Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæn.ɛks/
Mỹ /ˈæn.ɛks/
Tiết
annex

annex Từ nguyên của Từ

Gốc: 'an-' (đến) + 'nex' (buộc). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'annexare' → Pháp cổ 'anexer' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái dây xích lớn buộc hai miếng vàng lại với nhau, tượng trưng cho hành động kết nối hoặc đính kèm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Annex có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Động từ nghĩa là thêm hoặc gắn một thứ gì đó vào vật thể khác, tài liệu hoặc tập hợp, hoặc đưa nó vào một cấu trúc lớn hơn; cũng có thể dùng để nói về việc chiếm đóng một vùng đất. Danh từ đề cập đến phần bổ sung của một tài liệu hoặc tòa nhà, như một chi nhánh hoặc phần mở rộng. Nguồn gốc từ Latinh annexus, liên kết với nhau. Dấu nhớ: hình dung một chuỗi buộc hai mảnh vàng lại với nhau để tượng trưng cho sự ghép nối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt dạng động từ và danh từ
  • Tránh nhầm annex với phụ lục/appendix
  • Trong tin tức, chú ý nghĩa chiếm đóng lãnh thổ
  • Annex dùng để thêm vào tài liệu hoặc tòa nhà
  • Ghi nhớ nguồn gốc ngữ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Annex luôn có nghĩa đất đai sáp nhập
  • Annex chỉ danh từ
  • Annex bằng với phụ lục
  • Pháp lý cần thủ tục
  • Có thể annex tập tin số

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa sáp nhập đất đai và thêm một phần vào tài liệu hoặc tòa nhà; ngữ cảnh chính trị đòi hỏi sự trang trọng và học thuật, khác với việc gắn thêm tệp tin.

Mẹo Học

  • So sánh annex với thêm vào để thấy sự khác biệt
  • Ghi nhớ nguồn gốc và hình ảnh chuỗi
  • Luyện tập hai nghĩa (thêm vào và lãnh thổ)
  • Viết ví dụ cho cả danh từ và động từ
  • Quan sát ngữ cảnh trang trọng (hiệp định)

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'annex'?

A.To divide into parts
B.To destroy or ruin
C.To attach or add something, usually a territory or building
D.To remain alone
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'annex' in a sentence.

A.The cat decided to annex its territory by sleeping all day.
B.The government voted to annex the new land after the treaty.
C.She chose to annex her cake with a layer of frosting.
D.He will annex his book by writing it in a journal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'annex'?

A.Destroy
B.Connect
C.Separate
D.Isolate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'annex'?

A.Addition
B.Detachment
C.Embrace
D.Integration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word might be used?

A.A country decided to build a new park to entertain its citizens.
B.A chef prepared a delightful meal for a large gathering.
C.The school plans to annex part of its campus for new classrooms.
D.A family moved into a larger house to accommodate more furniture.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ