LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

empty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

empty Ý nghĩa của Từ

  • không có nội dung
  • thiếu chất liệu
  • cảm thấy trống rỗng
Illustration for this word

empty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

empty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛmpti/
Mỹ /ˈɛmpti/
Tiết
empty

empty Từ nguyên của Từ

Từ 'empty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æmettig', là sự kết hợp của 'a-' (không có) và 'metig' (đo lường). Hãy tưởng tượng một ly hoàn toàn trống rỗng, thể hiện trạng thái vắng mặt và trống rỗng, giúp ghi nhớ sự thiếu vắng của thực chất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một cốc lên, di chuyển nó trên bàn và đặt ở một nơi khác. Mặt bàn bỗng trống, tôi điều chỉnh nhịp thở để cho không gian mở ra. Tôi giữ lại khoảng trống này và giữ cho yên lặng lớn lên trong lòng. Từ sự im lặng ấy, ý nghĩa của rỗng trở thành cơ hội để chú ý hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Empty là tính từ và cũng có thể là một động từ trong tiếng Anh, mô tả một vật chứa đựng nothing hoặc không được lấp đầy bên trong, và ở mức độ mở rộng có thể diễn đạt cảm giác trống rỗng hoặc thiếu nội dung. Nó có thể dùng cho các vật thể như chai rỗng, căn phòng trống hoặc ly rỗng sau khi uống nước. Cũng dùng với nghĩa trừu tượng như một lập luận rỗng hoặc lời hứa vô nghĩa, biểu thị thiếu chất lượng. Thành ngữ phổ biến gồm empty-handed và empty space; thường gặp với cụm từ empty of content.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dụng empty để mô tả các vật chứa không có gì bên trong hoặc không có gì trong đó
  • Dùng empty of content để nói về sự thiếu nội dung; cũng có empty space cho khoảng trống
  • Tránh nói người là empty; thay bằng cảm giác trống rỗng hoặc vô nghĩa
  • Thành ngữ phổ biến: empty-handed, empty promise
  • Lưu ý cách kết hợp với từ ngữ để diễn đạt ý nghĩa cảm xúc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trống không chỉ là thiếu nội dung; nó có thể diễn đạt sự thiếu ý nghĩa
  • Không dùng empty để mô tả người; dùng empty-handed hay trống rỗng ngụ ý khác
  • Trống và rỗng có sắc thái khác nhau về nghĩa nội dung và tâm trạng
  • empty space dùng cho không gian trống; empty of content cho sự thiếu nội dung
  • Cụm từ như empty-handed và empty promise cần học như một khối cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng dùng từ trống rỗng cho nhiều khía cạnh; cần phân biệt giữa không gian vật lý và trạng thái nội dung hay cảm xúc khi học tiếng Anh.

Mẹo Học

  • ghi nhớ collocations phổ biến (empty space, empty-handed)
  • luyện tập cách dùng vật lý và trừu tượng
  • dùng empty of content cho thiếu nội dung
  • chú ý giọng điệu khi diễn đạt cảm xúc
  • học các cụm cố định
  • đọc/nghe để xác định ý nghĩa dựa vào ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'empty'?

A.Full
B.Blank
C.Dull
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'empty' correctly?

A.The bucket is full of water.
B.He ate the whole pizza and left nothing empty.
C.The empty chair was comfortable to sit on.
D.She had an empty idea for the project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'empty'?

A.Sparse
B.Lively
C.Sharp
D.Wild
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'empty'?

A.Replete
B.Hollow
C.Vacant
D.Complete
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'empty'?

A.The hotel room had no guests during the off-season.
B.The store shelves were full of products.
C.The classroom was buzzing with students discussing a topic.
D.The vase was filled with beautiful flowers.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning a Neglected Parcel into Community Gardens

Urban Development

2026.02.12 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ