anode - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ana-' (lên) + 'ode' (đường). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'anodos' (con đường lên) sang tiếng Latin, sau đó sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường sáng dẫn lên, tượng trưng cho cách dòng điện chảy vào một thiết bị, làm cho nó hoạt động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDung một tế bào galvanic, anode là điện cực nơi xảy ra quá trình oxi hóa. Trong tế bào galvanic, nó thường là cực âm, nơi electron rời electro để chạy qua mạch ngoài và làm cho thiết bị hoạt động; trong tế bào điện phân, anode là cực dương, nơi electron được đưa vào điện cực. Từ gốc của từ anode là tiếng Hy Lạp anodos nghĩa là 'đường lên trên', sau đó qua Latinh và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ hữu ích là một con đường sáng lên phía trên, tượng trưng cho dòng điện đang vào thiết bị. Thuật ngữ này còn có nghĩa khác liên quan đến vị trí oxi hóa hoặc nơi dòng điện đi vào thiết bị tùy ngữ cảnh.
Học sinh tiếng Việt có thể nghĩ rằng anode luôn là cực dương. Cần phân biệt giữa tế bào galvanic và tế bào điện phân. Trong galvanic, anode thường âm; trong điện phân, dương. Dùng sơ đồ để làm rõ dòng điện và quá trình oxi hóa.
What does the word 'anode' mean?
Choose the correctly used sentence for the word 'anode':
Which word is most similar to 'anode'?
What is the opposite of 'anode'?
Can you think of a real-life context where an anode is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật