LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anomie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anomie Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng vô chủ nghĩa trong xã hội
  • sự bất ổn xã hội do sự sụp đổ của các tiêu chuẩn
  • cảm giác cô lập và đứt gãy khỏi xã hội
Illustration for this word

anomie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anomie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈænəmi/
Mỹ /ˈænəmi/
Tiết
anomie

anomie Từ nguyên của Từ

anomie có nguồn gốc từ tiền tố Hy Lạp 'a-' có nghĩa là 'không' và 'nomos' có nghĩa là 'luật', phản ánh sự thiếu hụt các quy tắc xã hội. Lịch sử, nó đến từ từ Latin 'anomia' thông qua tiếng Pháp cổ 'anomie' vào tiếng Anh. Để ghi nhớ, hình dung một thành phố đông đúc đột nhiên mất đi các quy tắc của nó, dẫn đến sự hỗn loạn giữa các công dân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anomie là một thuật ngữ xã hội học mô tả trạng thái thiếu quy tắc xã hội, khi các chuẩn mực xã hội bị suy yếu hoặc biến mất, khiến cá nhân không chắc nên cư xử thế nào. Nó thường xuất hiện trong những biến động xã hội hoặc kinh tế nhanh chóng, khi các quy tắc truyền thống không còn phù hợp. Theo Durkheim, anomie phản ánh bất ổn xã hội do sự suy yếu của ý thức tập thể, làm tăng cảm giác vô nghĩa, cô lập và tách rời khỏi cộng đồng. Khái niệm này giúp giải thích các hiện tượng như tội phạm gia tăng và sự alienation trong đời sống đô thị hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đây là danh từ mô tả trạng thái thiếu quy tắc xã hội.
  • Đừng nhầm với sự ẩn danh hay bất thường.
  • Thường được dùng trong xã hội học, đặc biệt trong thời kỳ biến động nhanh.
  • Miêu tả cảm giác bị cách ly và bất ổn khi các chuẩn mực mất đi.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh anomia xã hội hoặc kinh tế.
  • Ví dụ: anomia xã hội, anomia kinh tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Anomie không phải là vô chính phủ.
  • Nó chỉ xảy ra trong làn sóng tội phạm.
  • Nó là cảm xúc cá nhân, không phải trạng thái xã hội.
  • Nó có nghĩa là thiếu pháp luật, không rối loạn xã hội.
  • Nó biến mất khi kinh tế cải thiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, anomie được nói như một trạng thái xã hội học quy mô lớn, nhấn mạnh đến sự suy yếu của các chuẩn mực tập thể. Người học thường nhầm với tâm trạng tiêu cực cá nhân hoặc hỗn loạn vô tổ chức. Tập trung vào cơ chế xã hội: chuẩn mực mất đi, không chỉ cảm xúc cá nhân.

Mẹo Học

  • Đọc các phân tích cổ điển của Durkheim về sự mất chuẩn mực để củng cố ý nghĩa
  • Học các collocations phổ biến như anomie xã hội, anomie kinh tế
  • So sánh với vô chính phủ và sự ẩn danh để tránh nhầm lẫn
  • Chú ý cách ngữ cảnh khủng hoảng ảnh hưởng đến cách dùng
  • Viết câu ví dụ về biến động xã hội của riêng bạn
  • Thực hành với bài báo về xáo trộn xã hội

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of anomie?

A.A social condition of instability due to the erosion of standards and values
B.A type of food commonly eaten in Asia
C.A musical instrument used in orchestras
D.A color used in painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses 'anomie'?

A.Anomie is a delicious dish enjoyed at festivals.
B.The rise in crime can often be linked to a society experiencing anomie.
C.She felt anomie after reading her favorite book.
D.The artist painted anomie in vibrant colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'anomie'?

A.Harmony
B.Chaos
C.Joy
D.Success
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anomie'?

A.Confusion
B.Order
C.Despair
D.Indifference
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which societal anomie might occur?

A.People celebrated together at a festival, feeling a strong sense of unity and belonging.
B.After experiencing widespread unemployment, many individuals felt disconnected from their community.
C.Children played happily in the park without a care in the world.
D.A businessman made a successful investment and became wealthy.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ