anomie - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
anomie có nguồn gốc từ tiền tố Hy Lạp 'a-' có nghĩa là 'không' và 'nomos' có nghĩa là 'luật', phản ánh sự thiếu hụt các quy tắc xã hội. Lịch sử, nó đến từ từ Latin 'anomia' thông qua tiếng Pháp cổ 'anomie' vào tiếng Anh. Để ghi nhớ, hình dung một thành phố đông đúc đột nhiên mất đi các quy tắc của nó, dẫn đến sự hỗn loạn giữa các công dân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAnomie là một thuật ngữ xã hội học mô tả trạng thái thiếu quy tắc xã hội, khi các chuẩn mực xã hội bị suy yếu hoặc biến mất, khiến cá nhân không chắc nên cư xử thế nào. Nó thường xuất hiện trong những biến động xã hội hoặc kinh tế nhanh chóng, khi các quy tắc truyền thống không còn phù hợp. Theo Durkheim, anomie phản ánh bất ổn xã hội do sự suy yếu của ý thức tập thể, làm tăng cảm giác vô nghĩa, cô lập và tách rời khỏi cộng đồng. Khái niệm này giúp giải thích các hiện tượng như tội phạm gia tăng và sự alienation trong đời sống đô thị hiện đại.
Trong tiếng Việt, anomie được nói như một trạng thái xã hội học quy mô lớn, nhấn mạnh đến sự suy yếu của các chuẩn mực tập thể. Người học thường nhầm với tâm trạng tiêu cực cá nhân hoặc hỗn loạn vô tổ chức. Tập trung vào cơ chế xã hội: chuẩn mực mất đi, không chỉ cảm xúc cá nhân.
What is the definition of anomie?
Which of the following sentences correctly uses 'anomie'?
Which word is a synonym of 'anomie'?
What is the opposite of 'anomie'?
Can you think of a real-life context in which societal anomie might occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật