LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lonely - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lonely Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy buồn vì đơn độc
  • bị cô lập khỏi người khác
  • thiếu bạn bè
Illustration for this word

lonely Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lonely Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈləʊnli/
Mỹ /ˈloʊnli/
Tiết
lonely

lonely Từ nguyên của Từ

lone = đơn độc + ly = theo cách nào đó. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lone' và 'loneliness', quay trở lại tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người ngồi một mình trên băng ghế trong công viên, cảm nhận không gian trống xung quanh, biểu tượng cho sự cô đơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em di chuyển từng bước tới cửa sổ, đặt hai chân lên sàn và kéo cái ghế ra đằng mép. Phòng trống không ai chào đón, ánh sáng tròng trành trên tường khiến không gian như mở rộng. Em điều chỉnh tư thế, hít một hơi thật sâu và thở ra từ từ, cảm giác không gian rộng hơn nhưng sự cô đơn vẫn ở bên cạnh. Cô đơn không phải định nghĩa mà là cảm giác trưởng thành trong sự yên lặng, và sự yên lặng ấy trở thành bạn đồng hành.

Ngữ Cảnh Thực Tế

lonely trong tiếng Anh mô tả cảm giác cô đơn xuất phát từ thiếu sự kết nối hoặc sự đồng hành, chứ không chỉ ở một mình. Trong tiếng Việt, từ tương đương có thể là cô đơn, cô lập hoặc cô độc, tùy ngữ cảnh. 'Cô đơn' nhấn mạnh cảm xúc, trong khi 'đơn độc' có sắc thái trang trọng hơn. Người học thường nhầm lẫn giữa cô đơn và ở một mình, hoặc giữa cô đơn và cô lập trong xã hội. Việc chọn từ phù hợp phụ thuộc vào mức độ cảm xúc và tình huống giao tiếp. Thực hành với các ví dụ đời sống và văn bản để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • lonely mô tả trạng thái cảm xúc, không chỉ ở một mình.
  • Sử dụng lonely với các ngữ cảnh nhấn mạnh cảm xúc hoặc thiếu kết nối.
  • Loneliness là danh từ; lonely là tính từ.
  • Tránh nhầm lẫn giữa ở một mình với cảm giác cô đơn.
  • Luyện các mẫu câu thể hiện mức độ cảm xúc khác nhau trong các tình huống giao tiếp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lonely luôn có nghĩa là ở một mình.
  • Cô đơn là trạng thái buồn dù có người quanh.
  • Nếu có người xung quanh, bạn không thể cảm thấy cô đơn.
  • Cô đơn là vĩnh viễn.
  • Lonely chỉ mô tả người có ít bạn bè.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cô đơn gợi ý cảm xúc mạnh hơn trạng thái ở một mình; từ cô lập hoặc cô độc có sắc thái khác. Học viên nên cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • So sánh lonely với cô đơn và cô lập để nghe sự khác biệt.
  • Dùng cụm từ như lonely night để luyện tông cảm xúc.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Thực hành diễn đạt cảm xúc ở tình huống thực tế.
  • Nghe và nhại lại câu mẫu của người bản xứ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lonely'?

A.Happy
B.Sad
C.Excited
D.Angry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lonely' correctly?

A.The party was fun, but she felt lonely.
B.She was never lonely with all her friends around.
C.He felt lonely after winning the lottery.
D.Lonely people are always outgoing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lonely'?

A.Crowded
B.Isolated
C.Joyful
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lonely'?

A.Depressed
B.Sociable
C.Quiet
D.Desolate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'lonely'?

A.Walking alone in the park
B.Attending a birthday party
C.Eating dinner with family
D.Working in a team

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Simple Phone Call About Relationships

Simple Phone Call

2025.09.27 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ