lonely - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lone = đơn độc + ly = theo cách nào đó. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lone' và 'loneliness', quay trở lại tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người ngồi một mình trên băng ghế trong công viên, cảm nhận không gian trống xung quanh, biểu tượng cho sự cô đơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm di chuyển từng bước tới cửa sổ, đặt hai chân lên sàn và kéo cái ghế ra đằng mép. Phòng trống không ai chào đón, ánh sáng tròng trành trên tường khiến không gian như mở rộng. Em điều chỉnh tư thế, hít một hơi thật sâu và thở ra từ từ, cảm giác không gian rộng hơn nhưng sự cô đơn vẫn ở bên cạnh. Cô đơn không phải định nghĩa mà là cảm giác trưởng thành trong sự yên lặng, và sự yên lặng ấy trở thành bạn đồng hành.
lonely trong tiếng Anh mô tả cảm giác cô đơn xuất phát từ thiếu sự kết nối hoặc sự đồng hành, chứ không chỉ ở một mình. Trong tiếng Việt, từ tương đương có thể là cô đơn, cô lập hoặc cô độc, tùy ngữ cảnh. 'Cô đơn' nhấn mạnh cảm xúc, trong khi 'đơn độc' có sắc thái trang trọng hơn. Người học thường nhầm lẫn giữa cô đơn và ở một mình, hoặc giữa cô đơn và cô lập trong xã hội. Việc chọn từ phù hợp phụ thuộc vào mức độ cảm xúc và tình huống giao tiếp. Thực hành với các ví dụ đời sống và văn bản để phân biệt.
Trong tiếng Việt, cô đơn gợi ý cảm xúc mạnh hơn trạng thái ở một mình; từ cô lập hoặc cô độc có sắc thái khác. Học viên nên cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
What is the meaning of the word 'lonely'?
Which sentence uses 'lonely' correctly?
Which word is most similar to 'lonely'?
What is the opposite of 'lonely'?
Can you think of a real-life context for the word 'lonely'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật