LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

antelope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antelope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antelope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæntɪləʊp/
Mỹ /ˈæntɪloʊp/
Tiết
antelope

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'antelope'?

A.A large cat found in the jungle.
B.An aquatic bird known for its vivid colors.
C.A swift, graceful herbivorous mammal belonging to the family Bovidae.
D.A type of stone used in jewelry.
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that correctly uses the word 'antelope'.

A.She admired the antelope grazing in the grassy field.
B.The antelope swims gracefully across the river.
C.The antelope flew high into the sky.
D.He decided to paint a picture of an antelope playing in the ocean.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'antelope'?

A.Tiger
B.Deer
C.Eagle
D.Shark
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'antelope'?

A.Earthworm
B.Predator
C.Fish
D.Reptile
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'antelope'?

A.At the zoo, I saw a large animal with antlers.
B.During my trip to Africa, I witnessed a group of antelope running swiftly across the savanna.
C.I read a book about the migration of wildflowers.
D.While hiking, I spotted an antelope swimming.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Conversation at Regional Airport

Travel · Airport

2025.11.22 · 1:08 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ